helicoid

/'helikɔid/
Học thuật
Thân thiện
helicoid

A student sketches a helicoid in a geometry notebook.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Toán học):

    • Mặt đinh ốc: Một bề mặt cong trong không gian ba chiều, được tạo ra bằng cách quay một đường thẳng quanh một trục cố định đồng thời trượt dọc theo trục đó, giống như hình dạng của một lò xo hoặc cầu thang xoắn ốc.
  2. Tính từ:

    • dạng xoắn ốc, (thuộc) mặt đinh ốc: Mô tả một vật thể hoặc hình dạng cấu trúc xoắn quanh một trục giống như một đường xoắn ốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The helicoid is a classic example of a minimal surface. (Mặt đinh ốc một dụ kinh điển của một mặt cực tiểu.)
    • Architects sometimes use the helicoid shape in staircase designs. (Các kiến trúc sư đôi khi sử dụng hình dạng mặt đinh ốc trong thiết kế cầu thang.)
  • Tính từ:

    • The shell of some snails has a helicoid structure. (Vỏ của một số loài ốc cấu trúc dạng đinh ốc.)
    • The artist created a sculpture with a beautiful helicoid form. (Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc với hình dạng xoắn ốc đẹp mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hình học vi phân: "helicoid" thường được nghiên cứu như một mặt cực tiểu, cùng với mặt catenoid.

    • The helicoid and the catenoid are conjugate minimal surfaces. (Mặt đinh ốc mặt catenoid các mặt cực tiểu liên hợp.)
  • Trong sinh học: Dùng để mô tả cấu trúc xoắn ốc của một số bộ phận sinh vật.

    • The arrangement of seeds in a sunflower often follows a helicoid pattern. (Sự sắp xếp của hạt trong hoa hướng dương thường tuân theo mộthình dạng đinh ốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Helicoidal (tính từ): Cách viết khác của tính từ "helicoid", cùng nghĩa dạng xoắn ốc.

    • The ramp has a helicoidal shape for easier access. (Đường dốc hình dạng xoắn ốc để dễ tiếp cận hơn.)
  • Helix (danh từ): Đường xoắn ốc (một đường cong trong không gian ba chiều), khác với "helicoid" một mặt.

    • The DNA molecule has a double helix structure. (Phân tử DNA cấu trúc chuỗi xoắn kép.)
Từ đồng nghĩa
  • Spiral surface (danh từ): Mặt xoắn ốc (nghĩa tương tự trong toán học).
  • Screw-shaped (tính từ): hình dạng như đinh ốc.
helicoid

A student sketches a helicoid in a geometry notebook.

danh từ
  1. (toán học) mặt đinh ốc
tính từ+ Cách viết khác : (helicoidal) /'helikɔidəl/
  1. (thuộc) mặt đinh ốc

Từ chứa "helicoid"