heliocentric

/,hi:liou'sentrik/
tính từ
  1. đo từ tâm mặt trời
  2. lấy mặt trời làm tâm, nhật tâm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

heliocentric
The teacher draws a heliocentric diagram on the classroom board.