heliography

/,hi:li'ɔgrəfi/
Học thuật
Thân thiện
heliography

A scientist uses heliography to send a message across a valley.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuật truyền tin quang báo: Một phương pháp truyền thông tin từ xa bằng cách sử dụng tín hiệu ánh sáng, thường ánh sáng mặt trời phản chiếu từ gương.
    • Thuật ghi mặt trời: Kỹ thuật ghi lại hình ảnh của Mặt Trời, đặc biệt các vết đen các chi tiết trên bề mặt của .
    • Thuật khắc bằng ánh sáng mặt trời: Một phương pháp in ấn hoặc tạo hình ảnh sử dụng ánh sáng mặt trời để tạo ra phản ứng hóa học trên một bề mặt nhạy sáng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Early explorers sometimes used heliography to send messages across long distances. (Các nhà thám hiểm thời kỳ đầu đôi khi sử dụng thuật truyền tin quang báo để gửi tin nhắn qua những khoảng cách xa.)
    • His research in heliography provided detailed maps of sunspots. (Nghiên cứu của ông ấy về thuật ghi mặt trời đã cung cấp các bản đồ chi tiết về vết đen mặt trời.)
    • The artist experimented with heliography to create unique photographic prints. (Nghệ sĩ đã thử nghiệm với thuật khắc bằng ánh sáng mặt trời để tạo ra các bản in ảnh độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Solar heliography": Một thuật ngữ chuyên ngành nhấn mạnh việc ghi lại các hiện tượng liên quan đến Mặt Trời.
    • Solar heliography requires specialized telescopes and filters. (Thuật ghi mặt trời đòi hỏi kính thiên văn bộ lọc chuyên dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Heliograph (n): Một thiết bị dùng để truyền tín hiệu bằng ánh sáng mặt trời, hoặc một bức ảnh chụp Mặt Trời.

    • The soldier signaled with a heliograph. (Người lính đã ra tín hiệu bằng một máy truyền tin quang báo.)
  • Heliographic (adj): Thuộc về thuật truyền tin quang báo, thuật ghi mặt trời, hoặc thuật khắc bằng ánh sáng mặt trời.

    • The heliographic coordinates are used to map solar features. (Các tọa độ ghi mặt trời được dùng để lập bản đồ các đặc điểm trên Mặt Trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Sun signaling: Truyền tín hiệu bằng mặt trời (cho nghĩa "truyền tin quang báo").
  • Solar photography: Nhiếp ảnh mặt trời (cho nghĩa "ghi mặt trời").
  • Sun engraving: Khắc bằng ánh sáng mặt trời (cho nghĩa "khắc bằng ánh sáng mặt trời").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "heliography")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "heliography")

heliography

A scientist uses heliography to send a message across a valley.

danh từ
  1. thuật truyền tin quang báo
  2. thuật ghi mặt trời
  3. thuật khắc bằng ánh sáng mặt trời

Từ gần giống