heliograph
/'hi:liougrɑ:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Máy quang báo: Một dụng cụ hoặc thiết bị dùng để truyền tin tức, tín hiệu bằng cách phản chiếu và điều khiển các tia sáng mặt trời qua một hệ thống gương.
- Máy ghi mặt trời: Một thiết bị dùng trong khí tượng học để ghi lại cường độ và thời gian chiếu sáng của mặt trời.
- Bản khắc bằng ánh sáng mặt trời: (Kỹ thuật in ấn cổ) Một bản in hoặc hình ảnh được tạo ra bằng quá trình tiếp xúc với ánh sáng mặt trời.
Động từ:
- Truyền tin bằng máy quang báo: Hành động gửi tín hiệu hoặc thông điệp bằng cách sử dụng một máy quang báo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The army used a heliograph to send messages across the desert. (Quân đội đã sử dụng một máy quang báo để gửi tin nhắn xuyên qua sa mạc.)
- The weather station's heliograph recorded ten hours of sunshine yesterday. (Máy ghi mặt trời của trạm thời tiết đã ghi nhận mười giờ nắng ngày hôm qua.)
Động từ:
- They managed to heliograph their position to the rescue team. (Họ đã cố gắng truyền tin bằng máy quang báo vị trí của mình cho đội cứu hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To operate a heliograph": Vận hành một máy quang báo.
- Soldiers were trained to operate a heliograph for long-distance communication. (Binh lính được huấn luyện để vận hành một máy quang báo cho liên lạc đường dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Helio-: (Tiền tố) Liên quan đến mặt trời.
- Heliocentric (thuộc thuyết nhật tâm), heliotherapy (phép chữa bệnh bằng ánh nắng).
- Heliogram (n): Thông điệp được gửi bằng máy quang báo.
- Heliography (n): Kỹ thuật truyền tin bằng ánh sáng mặt trời; kỹ thuật in ảnh bằng ánh sáng mặt trời.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa máy quang báo): Sun telegraph, signal mirror.
- Danh từ (nghĩa máy ghi): Sunshine recorder.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
danh từ
- máy quang báo (dụng cụ truyền tin bằng cách phản chiếu ánh sáng mặt trời) ((cũng) helio)
- máy ghi mặt trời
- bản khắc bằng ánh sáng mặt trời