heliolatry
/,hi:li'ɔlətri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thờ mặt trời, sự sùng bái mặt trời: "Heliolatry" là một danh từ chỉ hành động tôn thờ hoặc thờ cúng mặt trời như một vị thần hoặc một thế lực siêu nhiên. Đây là một hình thức tín ngưỡng cổ xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ancient Egyptian religion is a well-known example of heliolatry. (Tôn giáo Ai Cập cổ đại là một ví dụ nổi tiếng về sự thờ mặt trời.)
- Some ancient cultures practiced heliolatry, believing the sun was a powerful deity. (Một số nền văn hóa cổ đại thực hành sự sùng bái mặt trời, tin rằng mặt trời là một vị thần quyền năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The study of heliolatry": nghiên cứu về sự thờ cúng mặt trời.
- Anthropologists are interested in the study of heliolatry across different civilizations. (Các nhà nhân chủng học quan tâm đến việc nghiên cứu sự thờ cúng mặt trời xuyên suốt các nền văn minh khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Heliolater (n): người thờ mặt trời.
- The heliolaters built temples aligned with the sunrise. (Những người thờ mặt trời đã xây dựng các ngôi đền thẳng hàng với hướng mặt trời mọc.)
Từ đồng nghĩa
- Sun worship: sự thờ cúng mặt trời (cụm từ thông dụng hơn).
- Solar cult: giáo phái thờ mặt trời.
Từ trái nghĩa
- Selenolatry (n): sự thờ mặt trăng.
- Nyctolatry (n): sự thờ bóng tối/ban đêm (từ hiếm gặp).
danh từ
- sự thờ mặt trời