sun-worship
/'sʌn,wə:ʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thờ mặt trời: Chỉ hành động tôn thờ, sùng bái hoặc dâng lễ vật cho mặt trời như một vị thần hoặc một thế lực siêu nhiên. Đây là một hình thức tôn giáo hoặc tín ngưỡng cổ xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ancient Egyptian civilization was known for its practice of sun-worship. (Nền văn minh Ai Cập cổ đại được biết đến với việc thực hành sự thờ mặt trời.)
- Some scholars study the rituals of sun-worship in different cultures. (Một số học giả nghiên cứu các nghi lễ của sự thờ mặt trời trong các nền văn hóa khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to engage in sun-worship": tham gia vào việc thờ cúng mặt trời.
- The tribe was said to engage in sun-worship at dawn. (Bộ tộc được cho là tham gia vào sự thờ mặt trời lúc bình minh.)
Biến thể và từ gần giống
- Sun god (n): thần mặt trời (ví dụ: Ra của Ai Cập, Apollo của Hy Lạp).
- Solar deity (n): vị thần mặt trời (cách gọi trang trọng, học thuật).
Từ đồng nghĩa
- Heliolatry (n): sự thờ mặt trời (từ chuyên môn, ít phổ biến hơn).
danh từ
- sự thờ mặt trời