helioscope

/'hi:ljəskoup/
Học thuật
Thân thiện
helioscope

A scientist uses a helioscope to safely observe the sun.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kính thiên văn chuyên dụng để quan sát Mặt Trời: Một dụng cụ quang học, thường một loại kính thiên văn được thiết kế đặc biệt với các bộ lọc an toàn, cho phép người quan sát nhìn trực tiếp vào Mặt Trời không gây hại cho mắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The astronomer used a helioscope to study sunspots safely. (Nhà thiên văn học đã sử dụng một kính soi mặt trời để nghiên cứu các vết đen mặt trời một cách an toàn.)
    • Never look at the sun directly; always use a proper helioscope or solar filter. (Đừng bao giờ nhìn trực tiếp vào mặt trời; hãy luôn sử dụng kính soi mặt trời chuyên dụng hoặc bộ lọc mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lịch sử khoa học: Thuật ngữ này có thể đề cập đến các thiết bị quan sát Mặt Trời cổ điển, như mô hình của Galileo, sử dụng phương pháp chiếu hình ảnh lên màn chứ không nhìn trực tiếp.
    • Early helioscopes projected the sun's image onto a screen for observation. (Những chiếc kính soi mặt trời đầu tiên chiếu hình ảnh Mặt Trời lên một màn để quan sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Heliograph (n): Một dụng cụ dùng để ghi lại cường độ bức xạ của Mặt Trời, hoặc một tín hiệu dùng gương phản xạ ánh sáng mặt trời.
  • Telescope (n): Kính thiên văn (dụng cụ quan sát thiên thể nói chung).
  • Solar telescope (n): Kính thiên văn mặt trời (cụm từ đồng nghĩa mô tả chính xác hơn cho "helioscope" trong ngôn ngữ hiện đại).
Từ đồng nghĩa
  • Solar telescope: Kính thiên văn mặt trời.
  • Sun viewer: Thiết bị quan sát Mặt Trời.
helioscope

A scientist uses a helioscope to safely observe the sun.

danh từ
  1. kính soi mặt trời

Từ chứa "helioscope"