heliotropic
/,hi:ljou'trɔpik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hướng dương: Mô tả đặc tính của một cơ quan thực vật (như thân, lá, hoa) phát triển hoặc di chuyển theo hướng ánh sáng mặt trời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sunflowers are classic heliotropic plants. (Hoa hướng dương là loài thực vật hướng dương điển hình.)
- The heliotropic movement of the leaves maximizes sunlight absorption. (Chuyển động hướng dương của lá giúp tối đa hóa việc hấp thụ ánh sáng mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"heliotropic response": phản ứng hướng dương.
- The seedling's heliotropic response was evident within hours. (Phản ứng hướng dương của cây con đã rõ ràng chỉ trong vài giờ.)
"negative heliotropic": hướng dương âm (tránh ánh sáng mặt trời).
- Some roots exhibit negative heliotropic growth. (Một số rễ cây thể hiện sự phát triển hướng dương âm.)
Biến thể và từ gần giống
- Heliotropism (danh từ): tính hướng dương, hiện tượng hướng dương.
- Heliotropism is a common trait in many flowering plants. (Tính hướng dương là một đặc điểm phổ biến ở nhiều loài thực vật có hoa.)
Từ đồng nghĩa
- Phototropic (adj): hướng quang (phản ứng với ánh sáng nói chung, không chỉ riêng mặt trời).
tính từ
- (thực vật học) hướng dương