hell-bent

/'helbent/
Học thuật
Thân thiện
hell-bent

He is hell-bent on finishing the marathon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cực kỳ quyết tâm, nhất quyết, liều lĩnh để đạt được điều đó: Diễn tả trạng thái quyết tâm đến mức bất chấp hậu quả, nguy hiểm hoặc lời khuyên can ngăn. Sự quyết tâm này thường mang tính liều lĩnh, cứng đầu không thể lay chuyển.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was hell-bent on proving his theory, no matter what the cost. (Anh ta nhất quyết chứng minh lý thuyết của mình, bất kể giá phải trả .)
    • The company is hell-bent on dominating the market this year. (Công ty cực kỳ quyết tâm thống trị thị trường trong năm nay.)
    • She was hell-bent for revenge after the betrayal. ( ấy liều lĩnh tìm cách trả thù sau sự phản bội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hell-bent on (doing) something": Cấu trúc phổ biến nhất, nhấn mạnh mục tiêu cụ thể ai đó quyết tâm đạt được.
    • The activists are hell-bent on stopping the construction of the dam. (Các nhà hoạt động quyết tâm ngăn chặn việc xây dựng con đập.)
  • "Hell-bent for something": Một biến thể ít phổ biến hơn, cũng diễn tả sự lao về phía một mục tiêu với tốc độ sự liều lĩnh.
    • The driver was hell-bent for the finish line. (Tay đua phóng như bay về phía vạch đích.)
Biến thể từ gần giống
  • Hell-bent một từ ghép (compound adjective). Không dạng danh từ, động từ, hay trạng từ trực tiếp từ .
  • Determined (adj): quyết tâm. (Từ đồng nghĩa nhưng ít thể hiện sắc thái liều lĩnh, cứng đầu hơn).
  • Adamant (adj): cương quyết, không lay chuyển.
  • Reckless (adj): liều lĩnh, bất chấp nguy hiểm. (Tập trung vào sự thiếu thận trọng hơn sự quyết tâm).
Từ đồng nghĩa
  • Dead set on: hoàn toàn kiên quyết về.
  • Bent on: quyết tâm làm (mang sắc thái nhẹ hơn).
  • Single-minded: nhất quyết, chỉ tập trung vào một mục tiêu.
  • Obsessed: bị ám ảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với từ "hell-bent" đây một tính từ.

Thành ngữ liên quan
  • Come hell or high water: Bằng mọi giá, chuyện xảy ra đi nữa. (Thể hiện sự quyết tâm tương tự "hell-bent").
    • I'll finish this project, come hell or high water. (Tôi sẽ hoàn thành dự án này, bằng mọi giá.)
  • Like a bat out of hell: Rất nhanh, như bay. ( chung yếu tố "hell" thể hiện tốc độ/ sự vội vã, có thể liên quan đến ngữ cảnh của "hell-bent for").
hell-bent

He is hell-bent on finishing the marathon.

tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cứ khăng khăng, cứ nhất định, cứ liều bằng được

Từ tương tự