hellfire
Định nghĩa
Danh từ: - Lửa địa ngục: "Hellfire" chỉ ngọn lửa vĩnh cửu được hình dung như một hình phạt dành cho những kẻ bị nguyền rủa trong địa ngục, thường xuất hiện trong các giáo lý tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà thuyết giáo cảnh báo những kẻ tội lỗi về ngọn lửa địa ngục vĩnh cửu đang chờ đợi họ.)
- (Trong nhiều văn bản tôn giáo, lửa địa ngục được mô tả như một nơi đau khổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to suffer hellfire": chịu đựng lửa địa ngục, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc ẩn dụ.
- The damned are said to suffer hellfire for eternity. (Những kẻ bị nguyền rủa được cho là chịu lửa địa ngục vĩnh viễn.)
"hellfire and brimstone": cụm từ cố định chỉ sự trừng phạt khủng khiếp, thường dùng trong các bài thuyết giảng về sự phán xét.
- The sermon was full of hellfire and brimstone warnings. (Bài thuyết giáo đầy những lời cảnh báo về lửa địa ngục và diêm sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Hellfire (adj): thuộc về lửa địa ngục, mang tính chất dữ dội hoặc hủy diệt.
- The hellfire missiles were launched with devastating effect. (Những tên lửa lửa địa ngục được phóng với hiệu quả hủy diệt.)
Từ đồng nghĩa
- Infernal fire: lửa địa ngục (cách diễn đạt trang trọng hơn).
- Eternal flame: ngọn lửa vĩnh cửu (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "hellfire", nhưng có thể kết hợp với giới từ:
- Burn in hellfire: bị thiêu đốt trong lửa địa ngục.
- The wicked will burn in hellfire forever. (Kẻ ác sẽ bị thiêu đốt trong lửa địa ngục mãi mãi.)
Thành ngữ liên quan
- Hellfire and damnation: lửa địa ngục và sự nguyền rủa, một câu cảm thán thể hiện sự tức giận hoặc kinh hoàng.
- "Hellfire and damnation! I've lost my keys!" (Lửa địa ngục và sự nguyền rủa! Tôi đã mất chìa khóa rồi!)