helpmate

/'helpmeit/ Cách viết khác : (helpmeet) /'helpmi:t/
Học thuật
Thân thiện
helpmate

A gardener and her helpmate plant flowers in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bạn đời, người bạn đời: Một người bạn đồng hành thân thiết hỗ trợ, thường chỉ vợ hoặc chồng.
    • Đồng chí, người cộng tác: Một đối tác hoặc người đồng hành cung cấp sự giúp đỡ hỗ trợ trong công việc hoặc cuộc sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is not just my wife; she is my true helpmate in life. ( ấy không chỉ vợ tôi; ấy người bạn đời thực sự của tôi trong cuộc sống.)
    • He proved to be a reliable helpmate during the difficult project. (Anh ấy đã chứng tỏ một người cộng tác đáng tin cậy trong dự án khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A faithful helpmate": Một người bạn đời/bạn đồng hành trung thành.

    • Throughout his career, his wife remained a faithful helpmate. (Xuyên suốt sự nghiệp của mình, vợ ông vẫn một người bạn đời trung thành.)
  • "To act as a helpmate": Đóng vai trò một người hỗ trợ.

    • In their partnership, each person acts as the other's helpmate. (Trong mối quan hệ đối tác của họ, mỗi người đều đóng vai trò người hỗ trợ cho người kia.)
Biến thể từ gần giống
  • Helpmeet (danh từ): Một biến thể cách viết khác của "helpmate", cùng nghĩa.
    • The old book referred to a wife as a "helpmeet". (Cuốn sách nhắc đến người vợ như một "helpmeet".)
Từ đồng nghĩa
  • Partner: Đối tác, bạn đồng hành.
  • Companion: Bạn đồng hành, người bầu bạn.
  • Spouse: Vợ hoặc chồng (nghĩa hẹp hơn, chỉ bạn đời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "helpmate".)

helpmate

A gardener and her helpmate plant flowers in the garden.

danh từ
  1. đồng chí, đồng sự, người cộng tác
  2. bạn đời (vợ, chồng)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống