helpmeet

/'helpmeit/ Cách viết khác : (helpmeet) /'helpmi:t/
danh từ
  1. đồng chí, đồng sự, người cộng tác
  2. bạn đời (vợ, chồng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

helpmeet
A farmer and his helpmeet work together in the field.