hemipterous

/hi'miptərəs/
Học thuật
Thân thiện
hemipterous

A hemipterous insect rests on a green leaf.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc bộ Cánh nửa (Hemiptera): Dùng để mô tả các loài côn trùng thuộc bộ Hemiptera, một nhóm côn trùng cánh trước phần gốc dày cứng, phần ngọn mỏng màng, hoặc không cánh. Đặc điểm chung chúng miệng dạng vòi chích hút.
    • đặc điểm của bộ Cánh nửa: Chỉ những đặc điểm hình thái, cấu tạo hoặc hành vi điển hình của các loài côn trùng trong bộ này.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Aphids and cicadas are examples of hemipterous insects. (Rệp ve sầu những dụ về côn trùng thuộc bộ Cánh nửa.)
    • The scientist studied the mouthparts of the hemipterous bug. (Nhà khoa học nghiên cứu bộ phận miệng của con bọ thuộc bộ Cánh nửa.)
    • This key helps identify hemipterous families. (Chìa khóa này giúp xác định các họ thuộc bộ Cánh nửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hemipterous fauna": hệ động vật thuộc bộ Cánh nửa của một khu vực.

    • The research paper documents the hemipterous fauna of the Mekong Delta. (Bài báo nghiên cứu ghi chép hệ côn trùng bộ Cánh nửa của vùng đồng bằng sông Cửu Long.)
  • "Hemipterous predator": động vật ăn thịt thuộc bộ Cánh nửa.

    • Some hemipterous predators, like assassin bugs, are beneficial for controlling pest populations. (Một số loài ăn thịt thuộc bộ Cánh nửa, như bọ xít săn mồi, lợi trong việc kiểm soát quần thể sâu hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Hemipteran (danh từ/tính từ): (con vật) thuộc bộ Cánh nửa. Đây từ đồng nghĩa thường được dùng phổ biến hơn.

    • True bugs are hemipterans. (Các loài bọ thực sự những côn trùng thuộc bộ Cánh nửa.)
  • Heteropteran (danh từ/tính từ): (con vật) thuộc phân bộ Heteroptera (Cánh nửa khác) trong bộ Hemiptera, như bọ xít, thường cánh nửa đặc trưng.

  • Homopteran (danh từ/tính từ): (con vật) thuộc phân bộ Homoptera (Cánh đều) trong bộ Hemiptera, như rệp, ve sầu.
Từ đồng nghĩa
  • True bug (danh từ, thông tục): Bọ thực sự. Đây tên gọi thông thường cho các loài trong phân bộ Heteroptera thuộc bộ Hemiptera.
  • Rhynchotan (tính từ, ): Thuộc bộ Rhynchota, một tên gọi đồng nghĩa với Hemiptera.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến từ "hemipterous" do đây một thuật ngữ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hemipterous".

hemipterous

A hemipterous insect rests on a green leaf.

tính từ
  1. (động vật học) cánh nửa (sâu bọ)

Từ gần giống