homopterous

/hɔ'mɔptərəs/
tính từ, (động vật học)
  1. cánh giống
  2. (thuộc) bộ cánh giống (sâu bọ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

homopterous
A homopterous insect rests on a green leaf.