hemispheric
/,hemi'sferik/ Cách viết khác : (hemispherical) /,hemi'sferikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về bán cầu, có liên quan đến bán cầu: Mô tả đặc tính của một nửa hình cầu hoặc có hình dạng giống một nửa hình cầu. Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực như địa lý, sinh học và thiên văn học.
- Thuộc về bán cầu não: Trong giải phẫu học thần kinh, từ này mô tả những gì liên quan đến một trong hai nửa (trái hoặc phải) của não bộ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The hemispheric differences in climate are significant. (Sự khác biệt về khí hậu giữa các bán cầu là đáng kể.)
- Scientists study hemispheric specialization in the brain. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự chuyên biệt hóa của các bán cầu não.)
- The dome had a perfect hemispheric shape. (Mái vòm có hình dạng bán cầu hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hemispheric cooperation": sự hợp tác liên bán cầu, thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc kinh tế giữa các quốc gia thuộc cùng một bán cầu (ví dụ: Bán cầu Tây).
- The summit aimed to improve hemispheric cooperation on trade. (Hội nghị thượng đỉnh nhằm mục đích cải thiện hợp tác liên bán cầu về thương mại.)
"Hemispheric dominance" (hay "cerebral dominance"): sự chi phối của một bán cầu não, chỉ việc một bán cầu não đóng vai trò chủ đạo trong các chức năng nhất định như ngôn ngữ.
- Right-handed people often have left hemispheric dominance for language. (Những người thuận tay phải thường có sự chi phối của bán cầu não trái đối với ngôn ngữ.)
Biến thể và từ gần giống
Hemisphere (danh từ): bán cầu.
- The Northern Hemisphere (Bán cầu Bắc)
Hemispherical (tính từ): (cách viết khác, cùng nghĩa với hemispheric) có hình bán cầu, thuộc về bán cầu.
- a hemispherical dome (một mái vòm hình bán cầu)
Từ đồng nghĩa
- Semispherical: có hình bán cầu (ít phổ biến hơn).
- Cerebral (khi nói về não): thuộc về não. (Lưu ý: "cerebral" rộng hơn, không chỉ giới hạn ở bán cầu).
tính từ
- (thuộc) bán cầu; có hình bán cầu