hemophilia a
A doctor explains the concept of hemophilia A to a patient using a medical diagram.
Hemophilia A là một danh từ chỉ một bệnh rối loạn đông máu di truyền, gây ra do thiếu hụt yếu tố VIII (một protein cần thiết cho quá trình đông máu). Bệnh này hầu như chỉ xảy ra ở nam giới, do gen bệnh nằm trên nhiễm sắc thể X.
- (Hemophilia A là một rối loạn di truyền ngăn cản máu đông lại đúng cách.)
- (Bệnh nhân mắc hemophilia A thường bị chảy máu kéo dài sau chấn thương.)
- (Điều trị hemophilia A bao gồm việc thay thế yếu tố VIII bị thiếu.)
- "Hemophilia A" thường được phân biệt với "Hemophilia B" (thiếu yếu tố IX) trong chẩn đoán lâm sàng.
- Trong y học, thuật ngữ "classic hemophilia" đôi khi được dùng để chỉ hemophilia A, vì đây là dạng phổ biến nhất.
- (Mức độ nghiêm trọng của hemophilia A thay đổi tùy theo mức độ hoạt động của yếu tố VIII trong máu.)
- Hemophilia (danh từ): bệnh máu khó đông (nói chung, bao gồm cả hemophilia A và B).
- Hemophiliac (danh từ): người mắc bệnh máu khó đông.
- Factor VIII deficiency (cụm danh từ): sự thiếu hụt yếu tố VIII (một cách gọi khác của hemophilia A).
- Classic hemophilia: bệnh máu khó đông kinh điển (thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc phân biệt với hemophilia B).
- Congenital factor VIII deficiency: thiếu hụt yếu tố VIII bẩm sinh (thuật ngữ y học chính xác).
Không có phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ y học này. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - Be diagnosed with hemophilia A: được chẩn đoán mắc hemophilia A. - He was diagnosed with hemophilia A at birth. (Anh ấy được chẩn đoán mắc hemophilia A khi mới sinh.) - Suffer from hemophilia A: mắc phải hemophilia A. - Many patients suffer from hemophilia A and require regular treatment. (Nhiều bệnh nhân mắc hemophilia A và cần điều trị thường xuyên.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến hemophilia A, vì đây là thuật ngữ y học chuyên ngành.