hemophilia

hemophilia

A young boy with hemophilia wears protective gear while playing in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh máu khó đông: "Hemophilia" một rối loạn di truyền hiếm gặp, trong đó máu không đông lại bình thường do thiếu hụt các yếu tố đông máu. Điều này dẫn đến xu hướng chảy máu kéo dài, thậm chí từ những vết thương nhỏ hoặc tự phát.
    • Bệnh ưa chảy máu: Tên gọi phổ biến khác trong tiếng Việt, nhấn mạnh đặc tính dễ chảy máu không kiểm soát của bệnh.
dụ sử dụng
  • (Bệnh máu khó đông thường được di truyền từ mẹ sang con trai qua một gen khiếm khuyết trên nhiễm sắc thể X.)
  • (Những người mắc bệnh máu khó đông có thể bị chảy máu tự phát vào khớp hoặc .)
  • (Điều trị bệnh máu khó đông thường bao gồm truyền dịch thường xuyên các chế phẩm yếu tố đông máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hemophilia A": Loại phổ biến nhất, do thiếu yếu tố đông máu VIII.

    • Hemophilia A accounts for about 80% of all hemophilia cases. (Bệnh máu khó đông loại A chiếm khoảng 80% tổng số ca mắc bệnh máu khó đông.)
  • "Hemophilia B": Còn gọi là bệnh Christmas, do thiếu yếu tố đông máu IX.

    • Hemophilia B is less common than Hemophilia A but has similar symptoms. (Bệnh máu khó đông loại B ít phổ biến hơn loại A nhưng triệu chứng tương tự.)
  • "Acquired hemophilia": Một dạng hiếm gặp, xảy ra khi hệ miễn dịch tạo ra kháng thể tấn công các yếu tố đông máu.

    • Acquired hemophilia often develops in adults with autoimmune disorders. (Bệnh máu khó đông mắc phải thường phát triểnngười lớn mắc các rối loạn tự miễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hemophiliac (danh từ/ tính từ): Người mắc bệnh máu khó đông.

    • He is a hemophiliac who needs regular medical care. (Anh ấy một người mắc bệnh máu khó đông cần chăm sóc y tế thường xuyên.)
  • Hemophilic (tính từ): Thuộc về bệnh máu khó đông.

    • The hemophilic patient was advised to avoid contact sports. (Bệnh nhân mắc bệnh máu khó đông được khuyên tránh các môn thể thao tiếp xúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Bleeding disorder: Rối loạn chảy máu (một thuật ngữ chung hơn, bao gồm nhiều bệnh khác nhau).
  • Coagulopathy: Bệnh rối loạn đông máu (thuật ngữ y khoa chuyên sâu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "Be born with hemophilia": Sinh ra đã mắc bệnh máu khó đông.
    • He was born with hemophilia and has managed it with medication. (Anh ấy sinh ra đã mắc bệnh máu khó đông đã kiểm soát bằng thuốc.)
Thành ngữ liên quan
  • "The hemophilia of the family": (hiếm, không phổ biến) Một cách nói ẩn dụ để chỉ một vấn đề di truyền hoặc lỗ hổng trong gia đình.
    • In a metaphorical sense, the secret debt was the hemophilia of the family, passed down through generations. (Theo nghĩa ẩn dụ, món nợ bí mật căn bệnh máu khó đông của gia đình, được truyền qua nhiều thế hệ.)