hemorrhage

/'heməridʤ/ Cách viết khác : (hemorrhage) /'heməridʤ/
Học thuật
Thân thiện
hemorrhage

A patient is being treated for a severe internal hemorrhage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự chảy máu, sự xuất huyết (trong y học): Tình trạng máu thoát ra khỏi hệ thống tuần hoàn, có thể xảy ra bên trong cơ thể hoặc chảy ra ngoài, thường do mạch máu bị tổn thương hoặc vỡ.
    • Sự thất thoát nghiêm trọng, sự mất mát lớn (nghĩa ẩn dụ): Dùng để mô tả một sự mất mát nhanh chóng nghiêm trọng về tài nguyên, tiền bạc, nhân sự hoặc sức mạnh.
  2. Nội động từ:

    • Chảy máu, xuất huyết: Bị mất máu từ các mạch máu bị tổn thương.
    • Thất thoát nghiêm trọng, mất mát nhanh chóng (nghĩa ẩn dụ): Trải qua sự mất mát lớn liên tục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The patient was admitted with a severe brain hemorrhage. (Bệnh nhân được nhập viện chứng xuất huyết não nghiêm trọng.)
    • The company is trying to stop the financial hemorrhage caused by the failed project. (Công ty đang cố gắng ngăn chặn sự thất thoát tài chính do dự án thất bại gây ra.)
  • Động từ:

    • He was hemorrhaging internally after the accident. (Anh ấy bị xuất huyết nội tạng sau vụ tai nạn.)
    • The political party is hemorrhaging support after the scandal. (Đảng chính trị đó đang mất dần sự ủng hộ một cách nghiêm trọng sau vụ bê bối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To hemorrhage money/cash": Thất thoát tiền bạc một cách nhanh chóng nghiêm trọng.

    • The startup began to hemorrhage cash after losing its major investor. (Công ty khởi nghiệp bắt đầu thất thoát tiền mặt nghiêm trọng sau khi mất nhà đầu chính.)
  • "To hemorrhage jobs": Mất đi một số lượng lớn việc làm một cách nhanh chóng.

    • The manufacturing sector hemorrhaged jobs last quarter. (Ngành sản xuất đã mất đi một lượng lớn việc làm trong quý trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Haemorrhage: Cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh-Anh.
  • Hemorrhagic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến xuất huyết.
    • Hemorrhagic fever (Sốt xuất huyết)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa đen): Bleeding (sự chảy máu), blood loss (sự mất máu).
  • Danh từ (nghĩa bóng): Drain (sự rút cạn), depletion (sự cạn kiệt), loss (sự mất mát).
  • Động từ (nghĩa đen): Bleed (chảy máu).
  • Động từ (nghĩa bóng): Lose heavily (mất mát nặng nề), drain (rút cạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động được diễn đạt trực tiếp bởi chính động từ "hemorrhage").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hemorrhage" một cách cố định.)

hemorrhage

A patient is being treated for a severe internal hemorrhage.

danh từ
  1. (y học) sự chảy máu, sự xuất huyết

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống