bleeding

/'bli:diɳ/
Học thuật
Thân thiện
bleeding

A child puts a bandage on a small bleeding cut on their knee.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự chảy máu: Hành động hoặc quá trình máu chảy ra từ cơ thể, thường do vết thương hoặc tổn hại mạch máu.
    • Sự trích máu (y học cổ): Phương pháp y học lấy máu ra để chữa bệnh.
    • Sự rỉ nhựa (thực vật học): Hiện tượng nhựa cây chảy ra từ vết cắt hoặc vết thương trên thân cây.
  2. Tính từ:

    • Chảy máu: Đang bị mất máu hoặc liên quan đến việc chảy máu. Thường dùng trong các cụm từ y tế.
    • (Tiếng lóng, Anh Anh, nhấn mạnh): Được dùng để nhấn mạnh, thể hiện sự khó chịu, ngạc nhiên hoặc tức giận. ( dụ: a bleeding idiot).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Apply pressure to the wound to stop the bleeding. (Ấn chặt vào vết thương để cầm máu.)
    • The ancient practice of bleeding was once thought to cure illnesses. (Phương pháp trích máu cổ xưa từng được cho chữa được bệnh.)
    • Bleeding from the tree trunk attracted insects. (Nhựa rỉ từ thân cây thu hút côn trùng.)
  • Tính từ:

    • The patient has a bleeding ulcer. (Bệnh nhân một vết loét chảy máu.)
    • He's a bleeding genius! (Hắn đúng thiên tài chết tiệt!) - (cách dùng nhấn mạnh, thô tục).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Internal bleeding": Chảy máu trong, tình trạng máu chảy bên trong cơ thể không ra ngoài, rất nguy hiểm.

    • The crash caused internal bleeding. (Vụ va chạm gây ra chảy máu trong.)
  • "Bleeding edge": (Công nghệ) Cực kỳ tiên tiến, mới nhất thường chưa được kiểm chứng đầy đủ, thậm chí rủi ro.

    • The company invests in bleeding-edge research. (Công ty đầu vào nghiên cứu công nghệ tiên phong nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Bleed (động từ): Chảy máu.

    • My knee is bleeding. (Đầu gối tôi đang chảy máu.)
  • Bleeder (danh từ):

    • Người mắc bệnh máu khó đông (hemophilia).
    • (Thô tục) Đồdụng, đồ ngốc.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự chảy máu): Hemorrhage (chảy máu nặng), blood loss.
  • Tính từ (nhấn mạnh, thô tục): Blasted, damned, flaming.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ gốc "bleed") - Bleed out: Chảy máu đến chết. - The victim bled out before help arrived. (Nạn nhân đã chảy máu đến chết trước khi viện trợ tới.)

  • Bleed into something:
    • Lan sang, ảnh hưởng sang (theo nghĩa bóng).
      • His personal problems are bleeding into his work. (Những vấn đề cá nhân của anh ta đang ảnh hưởng sang công việc.)
    • Màu bị loang, phai sang chỗ khác.
      • The red dye bled into the white fabric. (Thuốc nhuộm đỏ bị loang sang vải trắng.)
Thành ngữ liên quan
  • My heart bleeds for you: (Mỉa mai) Tôi rất thương hại cho bạn/Tôi thấy buồn thay cho bạn.

    • Oh, you have to work late? My heart bleeds for you. (Ồ, cậu phải làm việc muộn à? Tôi thấy buồn thay cho cậu quá.)
  • Bleed someone dry/white: Bòn rút, vắt kiệt tiền bạc của ai.

    • The corrupt officials bled the company dry. (Những quan chức tham nhũng đã vắt kiệt công ty.)
bleeding

A child puts a bandage on a small bleeding cut on their knee.

danh từ
  1. sự chảy máu
  2. sự trích máu
  3. sự rỉ nhựa (cây)
tính từ
  1. chảy máu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "bleeding"