bleeding
/'bli:diɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự chảy máu: Hành động hoặc quá trình máu chảy ra từ cơ thể, thường do vết thương hoặc tổn hại mạch máu.
- Sự trích máu (y học cổ): Phương pháp y học cũ lấy máu ra để chữa bệnh.
- Sự rỉ nhựa (thực vật học): Hiện tượng nhựa cây chảy ra từ vết cắt hoặc vết thương trên thân cây.
Tính từ:
- Chảy máu: Đang bị mất máu hoặc liên quan đến việc chảy máu. Thường dùng trong các cụm từ y tế.
- (Tiếng lóng, Anh Anh, nhấn mạnh): Được dùng để nhấn mạnh, thể hiện sự khó chịu, ngạc nhiên hoặc tức giận. (Ví dụ: a bleeding idiot).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Apply pressure to the wound to stop the bleeding. (Ấn chặt vào vết thương để cầm máu.)
- The ancient practice of bleeding was once thought to cure illnesses. (Phương pháp trích máu cổ xưa từng được cho là chữa được bệnh.)
- Bleeding from the tree trunk attracted insects. (Nhựa rỉ từ thân cây thu hút côn trùng.)
Tính từ:
- The patient has a bleeding ulcer. (Bệnh nhân có một vết loét chảy máu.)
- He's a bleeding genius! (Hắn đúng là thiên tài chết tiệt!) - (cách dùng nhấn mạnh, thô tục).
Các cách sử dụng nâng cao
"Internal bleeding": Chảy máu trong, tình trạng máu chảy bên trong cơ thể mà không ra ngoài, rất nguy hiểm.
- The crash caused internal bleeding. (Vụ va chạm gây ra chảy máu trong.)
"Bleeding edge": (Công nghệ) Cực kỳ tiên tiến, mới nhất và thường chưa được kiểm chứng đầy đủ, thậm chí có rủi ro.
- The company invests in bleeding-edge research. (Công ty đầu tư vào nghiên cứu công nghệ tiên phong nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Bleed (động từ): Chảy máu.
- My knee is bleeding. (Đầu gối tôi đang chảy máu.)
Bleeder (danh từ):
- Người mắc bệnh máu khó đông (hemophilia).
- (Thô tục) Đồ vô dụng, đồ ngốc.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự chảy máu): Hemorrhage (chảy máu nặng), blood loss.
- Tính từ (nhấn mạnh, thô tục): Blasted, damned, flaming.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ gốc "bleed") - Bleed out: Chảy máu đến chết. - The victim bled out before help arrived. (Nạn nhân đã chảy máu đến chết trước khi viện trợ tới.)
- Bleed into something:
- Lan sang, ảnh hưởng sang (theo nghĩa bóng).
- His personal problems are bleeding into his work. (Những vấn đề cá nhân của anh ta đang ảnh hưởng sang công việc.)
- Màu bị loang, phai sang chỗ khác.
- The red dye bled into the white fabric. (Thuốc nhuộm đỏ bị loang sang vải trắng.)
Thành ngữ liên quan
My heart bleeds for you: (Mỉa mai) Tôi rất thương hại cho bạn/Tôi thấy buồn thay cho bạn.
- Oh, you have to work late? My heart bleeds for you. (Ồ, cậu phải làm việc muộn à? Tôi thấy buồn thay cho cậu quá.)
Bleed someone dry/white: Bòn rút, vắt kiệt tiền bạc của ai.
- The corrupt officials bled the company dry. (Những quan chức tham nhũng đã vắt kiệt công ty.)
danh từ
- sự chảy máu
- sự trích máu
- sự rỉ nhựa (cây)
tính từ
- chảy máu