hemostat
/'hi:məstæt/ Cách viết khác : (hemostat) /'hi:məstæt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Kẹp cầm máu: Một dụng cụ phẫu thuật có chức năng kẹp chặt mạch máu hoặc mô để ngăn chảy máu trong quá trình phẫu thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The surgeon used a hemostat to clamp the small artery before cutting it. (Bác sĩ phẫu thuật đã dùng một kẹp cầm máu để kẹp động mạch nhỏ trước khi cắt nó.)
- Please hand me a hemostat from the sterile tray. (Làm ơn đưa cho tôi một kẹp cầm máu từ khay vô trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To apply a hemostat": Sử dụng kẹp cầm máu.
- The nurse was ready to apply a hemostat at the surgeon's request. (Y tá đã sẵn sàng sử dụng kẹp cầm máu theo yêu cầu của bác sĩ phẫu thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Haemostat: Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
- Haemostatic forceps: Tên gọi đầy đủ và chính xác hơn, có nghĩa là "kẹp cầm máu".
Từ đồng nghĩa
- Artery forceps: Kẹp động mạch (một loại kẹp cầm máu chuyên dụng).
- Clamp: Kẹp (từ chung chung, trong ngữ cảnh y tế có thể chỉ hemostat).
danh từ
- (y học) kẹp (để) cầm máu