hen-and-chickens

/'henənd'tʃikinz/ Cách viết khác : (henandchickens) /'henənd'tʃikinz/
Học thuật
Thân thiện
hen-and-chickens

A small hen-and-chickens plant grows in a terracotta pot on a sunny windowsill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên gọi thông thường của một loài cây cảnh: "hen-and-chickens" tên tiếng Anh dùng để chỉ một loại cây mọng nước (thuộc chi Sempervivum hoặc một số chi tương tự) đặc điểm mọc thành cụm, với một cây mẹ lớn ("hen") ở trung tâm được bao quanh bởi nhiều cây con nhỏ ("chickens").
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gardener planted hen-and-chickens in the rock garden. (Người làm vườn đã trồng cây cảnh thiên hoa cầu trong vườn đá.)
    • Hen-and-chickens are popular for their ability to spread and form dense mats. (Cây cảnh thiên hoa cầu được ưa chuộng khả năng lan rộng tạo thành thảm dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để mô tả kiểu sinh trưởng: Cụm từ này đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để mô tả một nhóm hoặc cụm trong đó một thành phần chính lớn nhiều thành phần nhỏ xung quanh, tương tự như cấu trúc của loài cây này.
    • The company structure was like hen-and-chickens, with the main office controlling many small subsidiaries. ( cấu công ty giống như cây thiên hoa cầu, với văn phòng chính kiểm soát nhiều công ty con nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Houseleek: Một tên gọi tiếng Anh khác cho các loài cây thuộc chi .
  • Sempervivum: Tên gọi khoa học của chi thực vật thường được gọi là "hen-and-chickens".
  • Cây cảnh thiên hoa cầu: Tên gọi tiếng Việt được chấp nhận cho loài cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Hen and chicks: Cách viết thay thế phổ biến (không dấu gạch ngang).
  • Liveforever: Một tên gọi thông thường khác, ám chỉ sức sống mãnh liệt của cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ tiếng Anh phổ biến nào sử dụng cụm từ "hen-and-chickens".

hen-and-chickens

A small hen-and-chickens plant grows in a terracotta pot on a sunny windowsill.

danh từ
  1. (thực vật học) cây cảnh thiên hoa cầu

Từ chứa "hen-and-chickens"