henandchickens
/'henənd'tʃikinz/ Cách viết khác : (henandchickens) /'henənd'tʃikinz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây cảnh thiên hoa cầu: Tên gọi tiếng Anh của một loại cây cảnh, thường dùng để chỉ các loài thực vật mọng nước thuộc chi Sempervivum, có đặc điểm mọc thành cụm với một cây mẹ lớn (hen) bao quanh bởi nhiều cây con nhỏ (chickens).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The henandchickens is a popular succulent for rock gardens. (Cây cảnh thiên hoa cầu là một loại cây mọng nước phổ biến cho vườn đá.)
- She added a pot of henandchickens to her windowsill collection. (Cô ấy đã thêm một chậu cây cảnh thiên hoa cầu vào bộ sưu tập cây trên bệ cửa sổ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một thuật ngữ thực vật học: Tên gọi này mô tả chính xác hình thái phát triển thành cụm đặc trưng của loài cây này.
- The botanical name Sempervivum tectorum is commonly known as henandchickens. (Tên thực vật học Sempervivum tectorum thường được biết đến với tên gọi là henandchickens.)
Biến thể và từ gần giống
Hen and chickens (cách viết có dấu cách): Đây là cách viết phổ biến hơn, tách thành ba từ riêng biệt.
- Look at the hen and chickens spreading in that container. (Hãy nhìn cây cảnh thiên hoa cầu đang lan ra trong cái chậu kìa.)
Houseleek: Tên gọi chung khác cho các loài trong chi Sempervivum.
- Sempervivum: Tên gọi chi thực vật chính thức.
Từ đồng nghĩa
- Liveforever: Một tên gọi thông thường khác dựa trên đặc tính sống lâu, dễ trồng của cây.
- Common houseleek: Tên gọi cụ thể cho loài Sempervivum tectorum.
Thành ngữ liên quan
- Like henandchickens: (Cách dùng ẩn dụ) Để miêu tả một nhóm trong đó có một thành phần chính (lớn, quan trọng) được bao quanh bởi nhiều thành phần nhỏ hơn, phụ thuộc.
- The manager sat at the head of the table with her team around her, like henandchickens. (Người quản lý ngồi ở đầu bàn với đội ngũ của cô ấy xung quanh, trông như cây cảnh thiên hoa cầu vậy.)
danh từ
- (thực vật học) cây cảnh thiên hoa cầu