henceforth
/'hens'fɔ:θ/ Cách viết khác : (henceforward) /'hens'fɔ:wəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Từ nay trở đi, từ nay về sau: Dùng để chỉ một điều gì đó sẽ bắt đầu hoặc có hiệu lực kể từ thời điểm nói trở về sau, và sẽ tiếp tục trong tương lai.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The new policy will be in effect henceforth. (Chính sách mới sẽ có hiệu lực từ nay trở đi.)
- I promise to be more careful henceforth. (Tôi hứa sẽ cẩn thận hơn từ nay về sau.)
- Henceforth, all meetings will start on time. (Từ nay trở đi, tất cả các cuộc họp sẽ bắt đầu đúng giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản trang trọng hoặc pháp lý: "henceforth" thường xuất hiện trong các tài liệu chính thức, thông báo, quy định, hợp đồng để đánh dấu một sự thay đổi có tính hệ thống.
- The company, henceforth known as "Global Tech Inc.", will expand its operations. (Công ty, từ nay được gọi là "Global Tech Inc.", sẽ mở rộng hoạt động.)
- Đặt ở đầu câu để nhấn mạnh: Có thể đặt "henceforth" ở đầu câu, theo sau là dấu phẩy, để nhấn mạnh sự khởi đầu của một giai đoạn hoặc quy tắc mới.
Biến thể và từ gần giống
- Henceforward (phó từ): Từ nay trở đi, từ nay về sau (nghĩa và cách dùng hoàn toàn giống "henceforth", nhưng ít phổ biến hơn).
- The law, henceforward, applies to all citizens. (Luật này, từ nay trở đi, áp dụng cho tất cả công dân.)
Từ đồng nghĩa
- From now on: Từ bây giờ trở đi (thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày).
- Hereafter: Về sau này, từ đây trở đi (trang trọng, thường dùng trong văn bản).
- Thereafter: Sau đó, về sau (nhấn mạnh sau một thời điểm cụ thể trong quá khứ hoặc tương lai).
Lưu ý sử dụng
- Mức độ trang trọng: "Henceforth" là một từ trang trọng. Trong hội thoại thông thường, người ta thường dùng "from now on" hơn.
- Thì của động từ: Thường đi với thì tương lai đơn hoặc hiện tại đơn để diễn tả hành động/thực trạng sẽ tiếp diễn.
- Vị trí trong câu: Có thể đứng ở đầu câu, giữa câu (sau chủ ngữ hoặc trợ động từ), hoặc cuối câu.
phó từ
- từ nay trở đi, từ nay về sau