henchman

/'hentʃmənt/
Học thuật
Thân thiện
henchman

The boss gave his orders to the henchman.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tay sai, kẻ phụ tá trung thành (thường làm việc xấu): Một người trung thành vâng lời, thường làm việc cho một nhân vật quyền lực hoặc tội phạm, sẵn sàng thực hiện các mệnh lệnh, kể cả những việc bất hợp pháp hoặc bạo lực.
    • (Nghĩa cổ, sử học) Người hầu cận, vệ : Người đi theo phục vụ một lãnh chúa hoặc nhân vật quan trọng, thường nhiệm vụ bảo vệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa hiện đại):

    • The crime boss was always surrounded by his henchmen. (Ông trùm tội phạm luôn được bao quanh bởi những tay sai của hắn.)
    • The dictator's henchmen carried out his brutal orders without question. (Những tay sai của nhà độc tài đã thực hiện các mệnh lệnh tàn bạo của hắn không thắc mắc.)
  • Danh từ (nghĩa cổ):

    • The knight was accompanied by his loyal henchmen. (Hiệp sĩ được những người hầu cận trung thành của mình đi cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be someone's henchman": tay sai của ai đó.

    • He was nothing more than the mayor's henchman, doing all the dirty work. (Hắn ta chẳng qua chỉ tay sai của thị trưởng, làm tất cả những việc bẩn thỉu.)
  • "A trusted henchman": Một tay sai đáng tin cậy.

    • The villain's most trusted henchman betrayed him in the end. (Tay sai đáng tin cậy nhất của tên phản diện cuối cùng đã phản bội hắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Henchwoman (n, ít dùng): Nữ tay sai.
  • Hench (adj, tiếng lóng hiện đại): Chỉ người thân hình rất bắp vạm vỡ. (Lưu ý: Nghĩa này khác biệt tiếng lóng đương đại, không liên quan trực tiếp đến "henchman" ban đầu).
Từ đồng nghĩa
  • Lackey: Kẻ bồi bút, tay sai (mang sắc thái khinh miệt).
  • Underling: Kẻ dưới tay, thuộc hạ.
  • Minion: Tay chân, tay sai.
  • Sidekick: Cộng sự, bạn đồng hành (thường ít mang nghĩa tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Leader: Người lãnh đạo.
  • Boss: Ông chủ, sếp.
  • Master: Chủ nhân.
Thành ngữ liên quan
  • "The henchmen of the regime": Những tay sai của chế độ.

    • The secret police were the henchmen of the oppressive regime. (Cảnh sát mật những tay sai của chế độ áp bức.)
  • "To order one's henchmen to do something": Ra lệnh cho tay sai làm việc .

    • He ordered his henchmen to intimidate the witnesses. (Hắn ra lệnh cho tay sai của mình đi đe dọa các nhân chứng.)
henchman

The boss gave his orders to the henchman.

danh từ
  1. (chính trị) tay sai
  2. (sử học) người hầu cận

Từ đồng nghĩa