confederate

/kən'fedərit/
Học thuật
Thân thiện
confederate

The confederate soldiers marched in formation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người đồng mưu, kẻ cấu kết: Một người tham gia cùng người khác vào một kế hoạch, thường bí mật hoặc bất hợp pháp.
    • Người ủng hộ Liên minh Miền Nam (Hoa Kỳ): Một người ủng hộ hoặc là binh sĩ của Liên minh Miền Nam (Confederate States of America) trong cuộc Nội chiến Hoa Kỳ.
    • Thành viên của liên bang: Một bên tham gia vào một liên minh hoặc liên bang chính trị.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về liên minh hoặc liên bang: Liên quan đến một nhóm các bang hoặc nhóm người được liên kết với nhau cho một mục đích chung.
    • Thuộc về Liên minh Miền Nam (Hoa Kỳ): Liên quan đến các bang ly khai miền Nam Hoa Kỳ trong cuộc Nội chiến (1861-1865).
  3. Động từ (ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại):

    • Liên minh, liên kết: Hành động hình thành một liên minh hoặc tham gia cùng nhau một mục tiêu chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The thief had a confederate who distracted the security guard. (Tên trộm một kẻ đồng mưu đã đánh lạc hướng nhân viên bảo vệ.)
    • Many confederates were captured after the war. (Nhiều binh sĩ Liên minh Miền Nam đã bị bắt sau chiến tranh.)
  • Tính từ:

    • They formed a confederate alliance against the common threat. (Họ đã thành lập một liên minh chống lại mối đe dọa chung.)
    • The museum displayed a Confederate flag. (Bảo tàng trưng bày một lá cờ của Liên minh Miền Nam.)
  • Động từ:

    • The small states confederated to increase their bargaining power. (Các tiểu bang nhỏ đã liên minh để tăng sức mạnh thương lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Confederate" trong ngữ cảnh pháp : Thường dùng để chỉ một người tham gia vào một âm mưu phạm tội.

    • He was charged as a confederate in the fraud scheme. (Anh ta bị buộc tội kẻ đồng mưu trong âm mưu lừa đảo.)
  • "Confederate" với nghĩa lịch sử (viết hoa): Khi viết hoa ("Confederate"), từ này cụ thể chỉ Liên minh Miền Nam Hoa Kỳ.

    • Confederate generals like Robert E. Lee are studied in history classes. (Các tướng lĩnh Liên minh Miền Nam như Robert E. Lee được nghiên cứu trong các lớp lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Confederation (n): Liên minh, liên bang. Một nhóm các bang hoặc tổ chức hợp tác với nhau.

    • The Articles of Confederation were an early American constitution. (Các Điều khoản Liên bang một bản hiến pháp sớm của Hoa Kỳ.)
  • Confederacy (n): Liên minh, liên bang (thường dùng cho Liên minh Miền Nam Hoa Kỳ).

    • The Confederacy fought against the Union. (Liên minh Miền Nam đã chiến đấu chống lại Liên bang.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (đồng mưu): Accomplice, collaborator, conspirator, partner in crime.
  • Danh từ (liên minh): Ally, associate, league, federation.
  • Động từ: Ally, unite, band together, league.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "confederate" không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng "confederate with" hoặc "band together"). - Confederate with: Liên minh với. - The rebel groups confederated with each other to form a stronger force. (Các nhóm nổi dậy đã liên minh với nhau để tạo thành một lực lượng mạnh hơn.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "confederate").

confederate

The confederate soldiers marched in formation.

tính từ
  1. liên minh, liên hiệp
danh từ
  1. nước trong liên bang
  2. người đồng mưu; người cấu kết
động từ
  1. liên minh, liên hiệp