collaborator

/kə'læbəreitə/
Học thuật
Thân thiện
collaborator

A scientist and her collaborator review data in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cộng tác, cộng tác viên: Một người làm việc cùng với người khác để tạo ra hoặc hoàn thành một điều đó, đặc biệt trong công việc sáng tạo, học thuật hoặc dự án.
    • Kẻ hợp tác với kẻ thù, kẻ tay sai: Một người giúp đỡ hoặc hợp tác với một lực lượng ngoại bang đang chiếm đóng hoặc với một chế độ thù địch, thường mang nghĩa tiêu cực phản bội.
dụ sử dụng
  • Nghĩa tích cực (người cộng tác):

    • She is a key collaborator on this research project. ( ấy một cộng tác viên chủ chốt trong dự án nghiên cứu này.)
    • The artist found a great collaborator in the local poet. (Người nghệ sĩ đã tìm thấy một người cộng tác tuyệt vờinhà thơ địa phương.)
  • Nghĩa tiêu cực (kẻ hợp tác với kẻ thù):

    • During the war, collaborators were often punished after liberation. (Trong chiến tranh, những kẻ tay sai thường bị trừng phạt sau ngày giải phóng.)
    • He was accused of being a collaborator with the occupying forces. (Anh ta bị buộc tội kẻ hợp tác với lực lượng chiếm đóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Willing/unwilling collaborator": Người cộng tác một cách tự nguyện/bắt buộc.

    • Under threat, he became an unwilling collaborator. (Dưới sự đe dọa, ông ta đã trở thành một kẻ hợp tác trong sự miễn cưỡng.)
  • "Academic collaborator": Cộng tác viên học thuật.

    • The paper was co-authored by several international collaborators. (Bài báo được đồng tác giả bởi một số cộng tác viên quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Collaborate (động từ): Cộng tác, hợp tác.

    • The two companies agreed to collaborate on the new technology. (Hai công ty đồng ý cộng tác về công nghệ mới.)
  • Collaboration (danh từ): Sự cộng tác, sự hợp tác.

    • Their collaboration resulted in a groundbreaking discovery. (Sự cộng tác của họ đã dẫn đến một khám phá đột phá.)
  • Collaborative (tính từ): Mang tính hợp tác, cộng tác.

    • We need a more collaborative approach to solve this problem. (Chúng ta cần một cách tiếp cận mang tính hợp tác hơn để giải quyết vấn đề này.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa tích cực:

    • Partner: Đối tác, người cùng hợp tác.
    • Associate: Cộng sự, người liên kết.
    • Co-worker: Đồng nghiệp.
  • Nghĩa tiêu cực:

    • Quisling: Kẻ phản bội, tay sai (từ chuyên biệt, lấy từ tên một chính khách Na Uy trong Thế chiến II).
    • Traitor: Kẻ phản bội.
    • Accomplice: Kẻ đồng lõa (thường trong tội phạm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "collaborator" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "collaborate") - Collaborate on something: Cộng tác về việc . - They collaborated on writing the book. (Họ đã cộng tác để viết cuốn sách.)

  • Collaborate with someone: Cộng tác với ai.
    • We are collaborating with a university on this study. (Chúng tôi đang cộng tác với một trường đại học cho nghiên cứu này.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "collaborator". Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng từ này thường rõ ràng dựa trên nghĩa tích cực hoặc tiêu cực.)

collaborator

A scientist and her collaborator review data in the laboratory.

danh từ
  1. người cộng tác; cộng tác viên