hepatica

/hi'pætikə/
Học thuật
Thân thiện
hepatica

A small cluster of hepatica blooms in the mossy woodland shade.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây gan: Một loại cây thuộc họ Mao lương (Ranunculaceae), thường chia ba thùy, hình dáng gợi nhớ đến thùy gan, nở hoa màu trắng, hồng hoặc tím vào đầu mùa xuân.
    • Một loại rêu tản: Tên gọi chung cho một số loài rêu tản thuộc chi Hepatica, hình dáng giống như một gan nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The forest floor was carpeted with delicate hepaticas in early spring. (Sàn rừng được trải thảm bởi những cây gan mỏng manh vào đầu mùa xuân.)
    • Hepatica is sometimes called liverleaf because of the shape of its leaves. (Hepatica đôi khi được gọi là gan hình dạng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh thực vật học: Từ "hepatica" thường được dùng trong các tài liệu khoa học hoặctả thực vật để chỉ chi thực vật hoa .
    • The genus Hepatica includes several species native to temperate regions. (Chi Hepatica bao gồm một số loài bản địavùng ôn đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Liverleaf (n): Tên gọi thông thường khác của cây hepatica, dịch sang tiếng Việt " gan".
  • Anemone (n): Hoa Anemone (họ Mao lương), một chi thực vật họ hàng gần với hepatica.
Từ đồng nghĩa
  • Liverwort (n): Rêu tản. (Lưu ý: Từ này trong tiếng Anh có thể chỉ cả rêu tản nói chung một số loài hepatica cụ thể, có thể gây nhầm lẫn.)
hepatica

A small cluster of hepatica blooms in the mossy woodland shade.

danh từ
  1. (thực vật học) cây gan (thuộc họ mao lương)

Từ gần giống

Từ chứa "hepatica"