heptod
/'heptoud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống bảy cực, đèn bảy cực: Một loại linh kiện điện tử chân không, một dạng ống tia âm cực có bảy điện cực, được sử dụng trong các thiết bị vô tuyến điện tử cũ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old radio receiver used a heptod for frequency conversion. (Máy thu thanh cũ sử dụng một ống bảy cực để chuyển đổi tần số.)
- Replacing the faulty heptod restored the radio's functionality. (Việc thay thế ống bảy cực bị hỏng đã khôi phục chức năng của máy radio.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "heptod valve": ống đèn bảy cực.
- This circuit diagram specifies a heptod valve in the mixer stage. (Sơ đồ mạch này quy định một ống đèn bảy cực ở tầng trộn tần.)
Biến thể và từ gần giống
- Pentode (n): ống năm cực.
- Triode (n): ống ba cực.
- Tetrode (n): ống bốn cực.
- Hexode (n): ống sáu cực.
Từ đồng nghĩa
- Seven-electrode tube: ống bảy điện cực.
- Heptode valve: van/đèn bảy cực.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, lịch sử công nghệ vô tuyến và điện tử. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày.
danh từ
- (raddiô) ống bảy cực, đèn bảy cực