heptad

/'heptæd/
danh từ
  1. bộ bảy, nhóm bảy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "heptad"

heptad
A heptad of colorful marbles rests on the wooden floor.