herbage

/'hə:bidʤ/
Học thuật
Thân thiện
herbage

The sheep graze peacefully on the fresh green herbage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thảm thực vật thân thảo, cỏ (nói chung): Chỉ toàn bộ các loại cây thân thảo, đặc biệt cỏ các loại thực vật mềm, non, mọc trên đồng cỏ hoặc đất chăn thả. Đây nghĩa phổ biến nhất.
    • Quyền chăn thả gia súc (trên đất của người khác): (Thuật ngữ pháp ) Quyền được cho gia súc ăn cỏ trên một khu đất thuộc sở hữu của người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa thực vật):

    • The sheep grazed on the lush herbage of the hillside. (Những con cừu gặm cỏ trên thảm thực vật xanh mướt của sườn đồi.)
    • The botanist studied the diverse herbage of the meadow. (Nhà thực vật học nghiên cứu hệ thực vật thân thảo đa dạng của đồng cỏ.)
  • Danh từ (Nghĩa pháp ):

    • The old deed included the right of herbage on the common land. (Văn bản cổ bao gồm quyền chăn thả trên đất công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lush herbage": thảm cỏ/ thảm thực vật xanh tốt, sum suê.

    • After the rain, the valley was covered in lush herbage. (Sau cơn mưa, thung lũng được phủ bởi một thảm cỏ xanh tốt.)
  • "Herbage rights": quyền chăn thả (một thuật ngữ pháp cụ thể).

    • The dispute was about the ancient herbage rights attached to the cottage. (Vụ tranh chấp về các quyền chăn thả cổ xưa gắn liền với ngôi nhà tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Herb (n): cây thảo mộc, thường chỉ một loài cụ thể dùng làm thuốc, gia vị.

    • Mint is a common culinary herb. (Bạc hà một loại thảo mộc dùng trong nấu ăn phổ biến.)
  • Herbaceous (adj): thuộc về thân thảo, tính chất như cỏ.

    • A herbaceous border in a garden. (Một luống cây thân thảo trong vườn.)
  • Forage (n): thức ăn thô xanh cho gia súc (như cỏ, cây ngũ cốc); cũng có thể hành động tìm kiếm thức ăn này.

    • The cattle have enough forage in the pasture. (Đàn gia súc đủ thức ăn thô xanh trên đồng cỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pasturage (n): đồng cỏ; cỏ dùng để chăn thả.
  • Verdure (n): màu xanh tươi của cây cỏ (nhấn mạnh vào màu sắc sự tươi tốt).
  • Greenery (n): cây xanh, thảm thực vật xanh (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả cây bụi).
Lưu ý
  • "Herbage" một từ mang tính học thuật, trang trọng hoặc kỹ thuật, thường được dùng trong văn viết, ngành nông nghiệp, thực vật học hoặc văn bản pháp . Trong hội thoại thông thường, người ta thường dùng "grass" (cỏ) hoặc "vegetation" (thảm thực vật) thay thế.
  • Nghĩa pháp (quyền chăn thả) rất chuyên ngành ít phổ biến trong ngữ cảnh hàng ngày.
herbage

The sheep graze peacefully on the fresh green herbage.

danh từ
  1. cỏ (nói chung)
  2. (pháp ) quyền chăn thả (trên đất đai của người khác)

Từ đồng nghĩa