pasturage
/'pɑ:stjuridʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng cỏ thả súc vật: Khu đất rộng, thường được bao phủ bởi cỏ, dùng để chăn thả gia súc như bò, cừu, ngựa.
- Sự chăn thả: Hành động cho gia súc ăn cỏ trên đồng cỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer's cattle grazed on the rich pasturage. (Đàn gia súc của người nông dân gặm cỏ trên đồng cỏ màu mỡ.)
- The availability of good pasturage is essential for raising livestock. (Việc có sẵn đồng cỏ tốt là điều cần thiết để chăn nuôi gia súc.)
- The right of pasturage on this land belongs to the village. (Quyền chăn thả trên mảnh đất này thuộc về người dân trong làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Right of pasturage": Quyền chăn thả, một quyền lợi pháp lý hoặc truyền thống cho phép chăn thả gia súc trên một khu đất cụ thể.
- The ancient document granted the community the right of pasturage in the forest clearing. (Tài liệu cổ trao cho cộng đồng quyền chăn thả tại bãi đất trống trong rừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pasture (n): Đồng cỏ (nghĩa gần giống với "pasturage", thường dùng phổ biến hơn).
- The sheep were moved to a new pasture. (Đàn cừu được chuyển đến một đồng cỏ mới.)
- Pastoral (adj): (Thuộc về) đồng quê, chăn nuôi.
- The region's economy is mainly pastoral. (Nền kinh tế của vùng chủ yếu là chăn nuôi.)
Từ đồng nghĩa
- Grazing land: Đất chăn thả.
- Rangeland: Đồng cỏ rộng lớn (thường ở vùng khô cằn).
- Lea (văn chương): Đồng cỏ, bãi cỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "pasturage")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pasturage")
danh từ
- đồng cỏ thả súc vật
- sự chăn thả