herdsman
/'hə:dzmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chăn gia súc: Một người có công việc là chăm sóc, dẫn dắt và bảo vệ một đàn gia súc (như bò, cừu, dê) trên đồng cỏ hoặc trong quá trình di chuyển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The herdsman guided his cattle to the river for water. (Người chăn gia súc dẫn đàn bò của mình ra sông để uống nước.)
- A skilled herdsman knows each animal in his care. (Một người chăn gia súc lành nghề biết rõ từng con vật trong đàn mà mình chăm sóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A solitary herdsman": Một người chăn gia súc cô độc, thường sống và làm việc một mình ở nơi xa xôi.
- The solitary herdsman lived in a hut on the vast prairie. (Người chăn gia súc cô độc sống trong một túp lều trên thảo nguyên bao la.)
Biến thể và từ gần giống
Herdsmen (n, số nhiều): Những người chăn gia súc.
- The herdsmen gathered to discuss the drought. (Những người chăn gia súc tập trung lại để thảo luận về hạn hán.)
Herder (n): Người chăn nuôi gia súc (từ đồng nghĩa, có thể dùng thay thế).
- He comes from a long line of cattle herders. (Anh ấy xuất thân từ một dòng họ lâu đời chăn nuôi gia súc.)
Drover (n): Người chuyên dẫn dắt gia súc đi đường dài để bán (nhấn mạnh việc vận chuyển).
- The drover moved the herd to the market in the city. (Người dẫn gia súc đã đưa đàn vật đến chợ trong thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Cattleman: Người chăn nuôi bò (thường ở quy mô lớn hoặc ở Mỹ).
- Shepherd: Người chăn cừu (chuyên biệt cho cừu).
- Cowherd: Người chăn bò.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- người chăm sóc súc vật