drover

/'drouvə/
Học thuật
Thân thiện
drover

A drover guides a herd of cattle along a dusty trail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chăn dắt gia súc: Một người công việc dẫn dắt, chăn dắt một đàn gia súc (như , cừu) trên một quãng đường dài, thường từ nơi chăn nuôi đến nơi chợ hoặc mổ để bán.
    • Người lái trâu, lái : Một thuật ngữ cổ hơn, chỉ người buôn bán hoặc vận chuyển gia súc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The drover guided the cattle across the vast plain. (Người chăn gia súc dẫn đàn băng qua đồng bằng rộng lớn.)
    • In the 19th century, the drover was a common sight on the trails to the market. (Vào thế kỷ 19, người lái hình ảnh phổ biến trên những con đường mòn tới chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Drover's dog": Một thành ngữ (chủ yếu trong tiếng Anh Úc) dùng để mô tả ai đó luôn đi theo hoặc bám sát người khác, giống như một chú chó chăn gia súc luôn đi theo người chăn.
    • Wherever the boss goes, his assistant follows like a drover's dog. (Ông chủ đi đâu, trợ lý của ông ấy cũng đi theo như chó chăn gia súc.)
Biến thể từ gần giống
  • Drove (danh từ): Một đàn gia súc lớn đang được di chuyển cùng nhau.
    • A drove of sheep blocked the country road. (Một đàn cừu đang di chuyển làm tắc con đường quê.)
  • Drove (động từ, quá khứ của "drive"): Đã lái xe hoặc đã dồn, xua đuổi (vật nuôi).
  • Droving (danh từ): Hành động hoặc nghề nghiệp chăn dắt gia súc đường dài.
Từ đồng nghĩa
  • Cattle driver: Người chăn dắt gia súc ().
  • Herdsman: Người chăn gia súc.
  • Cattleman: Người chăn nuôi hoặc buôn bán gia súc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "drover" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Ngoài "drover's dog" đã đề cậptrên, không thành ngữ phổ biến khác trực tiếp sử dụng từ "drover".)

drover

A drover guides a herd of cattle along a dusty trail.

danh từ
  1. người dắt đàn vật nuôi ra chợ (để bán)
  2. lái trâu, lái

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống