heritability
/,heritə'biliti/
Học thuậtThân thiện
Heritability is the reason why children often share their parents' eye color.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính có thể di truyền: Mức độ mà sự khác biệt về một đặc điểm (như chiều cao, trí thông minh, một bệnh lý) trong một quần thể có thể được quy cho sự khác biệt về yếu tố di truyền, thay vì môi trường.
- Tính có thể thừa hưởng, tính có thể kế thừa: Khả năng một đặc điểm, tài sản hoặc phẩm chất có thể được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Scientists study the heritability of intelligence to understand how much genes influence IQ. (Các nhà khoa học nghiên cứu tính có thể di truyền của trí thông minh để hiểu gen ảnh hưởng đến IQ bao nhiêu.)
- The heritability of eye color is very high. (Tính có thể di truyền của màu mắt là rất cao.)
- The heritability of this antique furniture adds to its value. (Tính có thể kế thừa của bộ đồ cổ này làm tăng thêm giá trị của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Narrow-sense heritability" (Tính di truyền theo nghĩa hẹp): Tỷ lệ phương sai kiểu hình có thể quy cho các gen cộng gộp (additive genetic effects), quan trọng trong nghiên cứu chọn lọc.
- "Broad-sense heritability" (Tính di truyền theo nghĩa rộng): Tỷ lệ phương sai kiểu hình có thể quy cho tất cả các nguồn biến dị di truyền (bao gồm gen cộng gộp, trội và tương tác gen), thường được ước tính trong các nghiên cứu song sinh.
- Broad-sense heritability estimates are useful for understanding the total genetic contribution to a trait. (Các ước tính tính di truyền theo nghĩa rộng hữu ích để hiểu tổng đóng góp của di truyền vào một tính trạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Heritable (adj): Có thể di truyền được, có thể thừa kế được.
- Some diseases are heritable. (Một số bệnh có thể di truyền được.)
- Inheritance (n): Sự thừa kế, sự di truyền (thường chỉ hành động hoặc quá trình).
- The inheritance of genetic material follows specific rules. (Sự di truyền vật chất di truyền tuân theo các quy tắc cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Genetic transmission: Sự truyền đạt di truyền.
- Inheritability: Tính có thể thừa kế (nghĩa tương tự, ít dùng hơn trong bối cảnh khoa học).
Lưu ý sử dụng
- Bối cảnh: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như di truyền học, tâm lý học hành vi và nông nghiệp. Trong đời sống hàng ngày, nó có thể được dùng với nghĩa "tính có thể kế thừa" cho tài sản hoặc truyền thống.
- Giá trị: "Heritability" là một giá trị ước tính từ 0 đến 1 (hoặc 0% đến 100%). Một giá trị cao (gần 1) không có nghĩa là đặc điểm đó được quyết định hoàn toàn bởi gen; nó chỉ phản ánh tỷ lệ biến đổi là do yếu tố di truyền.
- A heritability estimate of 0.8 for height does not mean your height is 80% determined by genes and 20% by environment. (Một ước tính tính di truyền là 0,8 đối với chiều cao không có nghĩa là chiều cao của bạn được quyết định 80% bởi gen và 20% bởi môi trường.)
Heritability is the reason why children often share their parents' eye color.
danh từ
- tính có thể di truyền
- tính có thể thừa hưởng, tính có thể kế thừa