hermetic
/hə:'metik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kín, kín tuyệt đối: Chỉ một thứ gì đó được đóng, niêm phong hoàn toàn, không cho không khí, chất lỏng hoặc các yếu tố bên ngoài xâm nhập.
- Thuộc về thuật giả kim, huyền bí: Liên quan đến các giáo lý huyền bí hoặc bí truyền, đặc biệt là những điều liên quan đến Hermes Trismegistus trong truyền thống thuật giả kim.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa kín):
- The food is preserved in a hermetic container. (Thức ăn được bảo quản trong một hộp đựng kín tuyệt đối.)
- A hermetic seal is essential for this scientific experiment. (Một lớp niêm phong kín là điều cần thiết cho thí nghiệm khoa học này.)
Tính từ (nghĩa huyền bí):
- He studied the hermetic traditions of alchemy. (Ông ấy nghiên cứu các truyền thống huyền bí của thuật giả kim.)
- The text contained hermetic knowledge passed down through centuries. (Văn bản chứa đựng tri thức huyền bí được truyền lại qua nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hermetically sealed": Được niêm phong kín hoàn toàn, thường dùng trong kỹ thuật và đóng gói.
- The electronic components are stored in hermetically sealed bags. (Các linh kiện điện tử được bảo quản trong các túi được niêm phong kín.)
"Hermetic philosophy": Triết lý huyền bí, chỉ hệ thống tư tưởng bí truyền liên quan đến thuật giả kim, chiêm tinh và phép thuật.
- The Renaissance saw a revival of interest in hermetic philosophy. (Thời kỳ Phục Hưng chứng kiến sự hồi sinh của mối quan tâm đến triết lý huyền bí.)
Biến thể và từ gần giống
Hermetically (phó từ): Một cách kín đáo, kín tuyệt đối.
- The jar was hermetically closed. (Cái lọ đã được đóng kín.)
Hermeticism (danh từ): Học thuyết huyền bí, hệ thống tín ngưỡng và triết học liên quan đến các văn bản và truyền thống của Hermes Trismegistus.
Từ đồng nghĩa
- Airtight: Kín hơi, kín khí (chủ yếu cho nghĩa "kín").
- Sealed: Được niêm phong, đóng kín.
- Esoteric: Bí truyền, huyền bí (cho nghĩa tri thức).
Từ trái nghĩa
- Porous: Xốp, có lỗ hổng.
- Permeable: Thấm được, cho phép chất lỏng/khí đi qua.
- Exoteric: Phổ biến, công khai (đối lập với bí truyền).
Thành ngữ liên quan
- "A hermetic world/view": Một thế giới/quan điểm khép kín, tách biệt hoàn toàn với những ảnh hưởng bên ngoài.
- The artist lived in a hermetic world of his own creation. (Người nghệ sĩ sống trong một thế giới khép kín do chính anh ta tạo ra.)
tính từ
- kín
- hermetic seal(kỹ thuật) sự hàn kín, sự gắn kín
Idioms
- heretic artthuật luyện đan, thuật giả kim