hermès

Học thuật
Thân thiện
hermès

L'Hermès antique est représenté avec un caducée et des sandales ailées.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tượng thần Héc-mét: Trong thần thoại Hy Lạp, Hermèsvị thần đưa tin, thần của thương mại, du lịch, ăn trộm sự khéo léo. Trong tiếng Pháp, từ này dùng để chỉ hình tượng, bức tượng hoặc sự hiện diện của vị thần này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Un hermès en marbre ornait le jardin. (Một bức tượng thần Héc-mét bằng đá cẩm thạch trang trí khu vườn.)
    • Dans la mythologie, Hermès est le messager des dieux. (Trong thần thoại, Hermès là sứ giả của các vị thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un hermès": Có thể dùng để chỉ một cột đá tượng đầu thần Hermèstrên, thường được đặtngã đường hoặc làm mốc ranh giới trong Hy Lạp cổ đại.
    • Les voyageurs s'orientaient grâce aux hermès placés aux carrefours. (Những người lữ hành định hướng nhờ các cột tượng Hermès được đặtngã .)
Biến thể từ gần giống
  • Hermétique (adj): kín, khít, bí ẩn ( nguồn gốc liên quan đến thần Hermès trong truyền thuyết về triết học giả kim).
    • Un récipient hermétique. (Một vật đựng kín hơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Mercure: Tên La của thần Hermès.
  • Le messager des dieux: Sứ giả của các thần.
hermès

L'Hermès antique est représenté avec un caducée et des sandales ailées.

danh từ giống đực
  1. tượng thần Héc-met

Từ gần giống

Từ chứa "hermès"