hormis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Giới từ:
- Trừ ra, không kể: Dùng để chỉ ra một ngoại lệ, loại trừ một người, một vật hoặc một yếu tố nào đó ra khỏi một nhóm hoặc một tình huống chung. Từ này thường được dùng trong văn học hoặc ngôn ngữ trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Giới từ:
- Tout le monde est présent, hormis Pierre. (Mọi người đều có mặt, trừ Pierre.)
- Il a tout vendu, hormis sa vieille voiture. (Anh ấy đã bán hết mọi thứ, không kể chiếc xe cũ của mình.)
- Hormis ce détail, le projet est parfait. (Ngoại trừ chi tiết này ra, dự án rất hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hormis que...": Ngoại trừ việc..., ngoài việc... (theo sau là một mệnh đề).
- Tout s'est bien passé, hormis qu'il est arrivé en retard. (Mọi việc diễn ra tốt đẹp, ngoại trừ việc anh ấy đến muộn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sauf (giới từ): Trừ, ngoại trừ. (Từ thông dụng hơn, dùng được trong mọi ngữ cảnh).
- À l'exception de (cụm giới từ): Ngoại trừ.
- Excepté (giới từ): Trừ ra. (Có sắc thái trang trọng tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Sauf: trừ.
- Excepté: trừ ra.
- À part: ngoài ra, trừ ra.
Lưu ý sử dụng
- Hormis là một từ có sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết, văn học hoặc các bài phát biểu trang trọng. Trong hội thoại hàng ngày, người ta thường dùng sauf hoặc à part hơn.
- Hormis có thể đứng ở đầu câu để nhấn mạnh ngoại lệ.
- Hormis quelques erreurs mineures, votre travail est excellent. (Ngoại trừ một vài lỗi nhỏ, công việc của bạn rất xuất sắc.)