thermes

Học thuật
Thân thiện
thermes

Les thermes romains étaient un lieu de bain et de détente.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực, số nhiều (thường dùngdạng số nhiều: les thermes):
    • Nơi điều trị bằng nước khoáng nóng: Một cơ sở hoặc khu phức hợp chuyên về liệu pháp sử dụng nước suối nóng tự nhiên cho mục đích chữa bệnh thư giãn.
    • (Sử học) Nhà tắm công cộng thời cổ La : Một công trình kiến trúc công cộng quan trọng trong xã hội La cổ đại, phục vụ cho việc tắm rửa, giao tiếp xã hội giải trí.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa hiện đại (nơi điều trị):

    • Ils passent une semaine aux thermes pour soigner leurs rhumatismes. (Họ dành một tuầntrung tâm điều trị suối nước nóng để chữa bệnh thấp khớp.)
    • Cette station thermale est célèbre pour ses thermes romains bien conservés. (Khu nghỉ dưỡng suối nước nóng này nổi tiếng với khu nhà tắm La được bảo tồn tốt.)
  • Nghĩa lịch sử (nhà tắm La ):

    • Les thermes de Caracalla à Rome sont un exemple impressionnant d'architecture antique. (Nhà tắm Caracalla ở Rome là một ví dụ ấn tượng về kiến trúc cổ đại.)
    • La vie sociale dans la Rome antique tournait souvent autour des thermes. (Đời sống xã hội ở La cổ đại thường xoay quanh các nhà tắm công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ville thermale": Thành phố suối nước nóng, chỉ một địa phương các cơ sở điều trị bằng nước khoáng nóng.

    • Vichy est une ville thermale réputée. (Vichymột thành phố suối nước nóng nổi tiếng.)
  • "Cure thermale": Liệu trình điều trị tại một trung tâm suối nước nóng.

    • Le médecin lui a prescrit une cure thermale de trois semaines. (Bác sĩ đã kê đơn cho anh ấy một liệu trình điều trị suối nước nóng ba tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Thermal, thermale (tính từ): Thuộc về suối nước nóng, nhiệt.

    • Une source thermale. (Một nguồn suối nước nóng.)
    • Des eaux thermales. (Nước suối nóng.)
  • Thermalisme (danh từ giống đực): Ngành điều trị bằng nước suối nóng, liệu pháp suối nước nóng.

    • Le thermalisme est très développé dans cette région. (Ngành điều trị suối nước nóng rất phát triểnvùng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Station thermale (cụm danh từ): Trạm, khu điều trị suối nước nóng (đồng nghĩa với nghĩa hiện đại của ).
  • Bains publics (cụm danh từ): Nhà tắm công cộng (đồng nghĩa với nghĩa lịch sử).
thermes

Les thermes romains étaient un lieu de bain et de détente.

danh từ giống đực số nhiều
  1. nơi điều trị nước khoáng nóng
  2. (sử học) nhà tắm công cộng (cổ La )

Từ gần giống