herniaire

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thoát vị: "Herniaire" là một tính từ trong y học, mô tả những liên quan đến tình trạng thoát vị (hernie). Từ này thường được dùng trong các thuật ngữ y tế để chỉ các cấu trúc, triệu chứng hoặc phương pháp điều trị liên quan đến bệnhnày.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La douleur herniaire est souvent intense. (Cơn đau do thoát vị thường rất dữ dội.)
    • Le médecin a diagnostiqué un orifice herniaire. (Bác sĩ đã chẩn đoán một lỗ thoát vị.)
    • La réparation herniaire est une intervention chirurgicale courante. (Phẫu thuật sửa chữa thoát vịmột can thiệp phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sac herniaire": Túi thoát vị. Đâymột thuật ngữ y học chính xác, chỉ phần phúc mạc (màng bụng) bị lồi ra tạo thành một túi chứa các cơ quan nội tạng trong thoát vị.
    • Le chirurgien a réduit le sac herniaire. (Bác sĩ phẫu thuật đã đẩy túi thoát vị trở lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Hernie (danh từ giống cái): Thoát vị. Đâydanh từ chỉ chính bệnh lý.

    • Une hernie inguinale. (Thoát vị bẹn.)
  • Herniographie (danh từ giống cái): Chụp X-quang thoát vị. Một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh.

  • Hernioplastie (danh từ giống cái): Phẫu thuật tạo hình sửa chữa thoát vị.
Từ đồng nghĩa
  • Relatif à une hernie: liên quan đến một chứng thoát vị. (Cụm từ giải thích, không phải từ đơn).
  • Không từ đồng nghĩa chính xác phổ biến khác trong tiếng Pháp cho tính từ chuyên ngành y tế này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "Herniaire" là một tính từ, không cấu trúc phrasal verb đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Đâymột thuật ngữ y học chuyên môn, không được sử dụng trong các thành ngữ thông thường.
tính từ
  1. xem hernie
    • Sac hernie
      bao thoát vị

Từ có nhắc đến "herniaire"