heroify

/hi'rouifai/
Học thuật
Thân thiện
heroify

The author sought to heroify the humble farmer in his novel.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tôn thành anh hùng, tôn vinh ai đó như một anh hùng: Hành động miêu tả, ca ngợi hoặc nâng cao hình ảnh của một người hay một nhóm người lên thành hình mẫu anh hùng, thường bằng cách nhấn mạnh những phẩm chất dũng cảm, cao quý hoặc hy sinh của họ, đôi khi bỏ qua những khía cạnh phức tạp hoặc tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The media often tends to heroify soldiers returning from war. (Giới truyền thông thường xu hướng tôn vinh những người lính trở về từ chiến tranh thành anh hùng.)
    • We should be careful not to heroify historical figures without acknowledging their flaws. (Chúng ta nên cẩn thận để không tôn thành anh hùng các nhân vật lịch sử không thừa nhận những khiếm khuyết của họ.)
    • The film's purpose was to heroify the ordinary citizens who helped during the crisis. (Mục đích của bộ phim tôn vinh những người dân bình thường đã giúp đỡ trong cuộc khủng hoảng thành những anh hùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to heroify a narrative": tô vẽ, xây dựng một câu chuyện theo hướng anh hùng hóa.

    • The biography was accused of trying to heroify the politician's life story. (Cuốn tiểu sử bị cáo buộc cố gắng anh hùng hóa câu chuyện cuộc đời của chính trị gia đó.)
  • "the process of heroification": quá trình anh hùng hóa (danh từ hóa từ động từ).

    • The heroification of explorers in history books often ignores the impact on indigenous peoples. (Quá trình anh hùng hóa các nhà thám hiểm trong sách lịch sử thường bỏ qua tác động lên các dân tộc bản địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Hero (n): anh hùng.

    • He was hailed as a national hero. (Ông ấy được ca tụng một anh hùng dân tộc.)
  • Heroic (adj): anh hùng, dũng cảm.

    • She made a heroic effort to save the child. ( ấy đã một nỗ lực dũng cảm để cứu đứa trẻ.)
  • Heroism (n): chủ nghĩa anh hùng, hành động anh hùng.

    • The firefighter was awarded for his heroism. (Người lính cứu hỏa được trao thưởng hành động anh hùng của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Glorify: tôn vinh, ca tụng.
  • Idealize: lý tưởng hóa.
  • Canonize: phong thánh (nghĩa bóng: tôn vinh cực độ).
Từ trái nghĩa
  • Vilify: phỉ báng, bôi nhọ.
  • Demonize: quỷ hóa, miêu tả như ác quỷ.
  • Criticize: chỉ trích, phê phán.
Lưu ý về cách dùng
  • "Heroify" một động từ tương đối hiếm gặp mang tính học thuật hoặc phân tích. thường được sử dụng trong các bài viết phê bình, phân tích văn hóa, lịch sử hoặc truyền thông để chỉ ra một quá trình chủ ý hoặc xu hướng xã hội trong việc xây dựng hình tượng anh hùng.
  • Từ này thường mang sắc thái phê phán hoặc ít nhấtnhận thức, ám chỉ rằng việc "tôn thành anh hùng" có thể đơn giản hóa hoặc bóp méo sự thật.
heroify

The author sought to heroify the humble farmer in his novel.

ngoại động từ
  1. tôn thành anh hùng

Từ gần giống