horrify

/'hɔrifai/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm khiếp sợ, làm kinh hoàng: Gây ra cảm giác sợ hãi tột độ, ghê rợn hoặc sốc mạnh mẽ.
    • Làm kinh tởm, làm khó chịu sâu sắc: Gây ra cảm giác ghê tởm, phẫn nộ hoặc không thể chấp nhận được.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The graphic images from the accident horrified everyone who saw them. (Những hình ảnh chi tiết từ vụ tai nạn làm kinh hoàng tất cả những ai đã nhìn thấy chúng.)
    • The idea of eating insects horrifies some people. (Ý nghĩ ăn côn trùng làm kinh tởm một số người.)
    • I was horrified to discover the truth. (Tôi kinh hoàng khi khám phá ra sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be horrified at/by something": kinh hoàng/kinh tởm điều đó.
    • She was horrified by the cruelty of the act. ( ấy kinh hoàng sự tàn ác của hành động đó.)
  • "to horrify someone into (doing) something": làm ai đó sợ đến mức phải hành động.
    • The warning was meant to horrify people into taking precautions. (Cảnh báo nhằm làm mọi người sợ đến mức phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa.)
Biến thể từ gần giống
  • Horrifying (tính từ): gây kinh hoàng, khiếp sợ.
    • It was a horrifying experience. (Đó một trải nghiệm kinh hoàng.)
  • Horrified (tính từ): cảm thấy hoặc thể hiện sự kinh hoàng.
    • He had a horrified look on his face. (Anh ấy có vẻ mặt kinh hoàng.)
  • Horror (danh từ): nỗi kinh hoàng, sự ghê rợn.
    • She watched in horror. ( ấy nhìn với vẻ kinh hoàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Terrify: làm khiếp sợ (nhấn mạnh nỗi sợ hãi tột độ).
  • Appall: làm kinh hoàng, sửng sốt (nhấn mạnh sự sốc ghê tởm).
  • Shock: làm sốc, chấn động.
  • Disgust: làm ghê tởm, kinh tởm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "horrify".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "horrify".

ngoại động từ
  1. làm khiếp sợ, làm kinh khiếp
  2. làm kinh tởm, làm khó chịu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "horrify"