heroize

/'hiərouaiz/ Cách viết khác : (heroise) /'hiərouaiz/
ngoại động từ
  1. tôn thành anh hùng
nội động từ
  1. làm ra vẻ anh hùng; đóng vai anh hùng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

heroize
A child heroizes the brave firefighter in a drawing.