heroize

/'hiərouaiz/ Cách viết khác : (heroise) /'hiərouaiz/
Học thuật
Thân thiện
heroize

A child heroizes the brave firefighter in a drawing.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Tôn thành anh hùng: Hành động tôn vinh, miêu tả hoặc đối xử với một người nào đó như một anh hùng, thường bằng cách nhấn mạnh những phẩm chất tốt đẹp hoặc hành động dũng cảm của họ, đôi khi bỏ qua những khía cạnh tiêu cực.
  2. Nội động từ:

    • Làm ra vẻ anh hùng; đóng vai anh hùng: Hành động của một người tự thể hiện mình một cách anh hùng, có thể không phù hợp với thực tế.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Some historians argue that we should not heroize military leaders without examining the full consequences of their actions. (Một số nhà sử học cho rằng chúng ta không nên tôn thành anh hùng các vị tướng lĩnh không xem xét toàn bộ hậu quả từ hành động của họ.)
    • The media tends to heroize celebrities who donate to charity. (Giới truyền thông xu hướng tôn thành anh hùng những người nổi tiếng quyên góp cho tổ chức từ thiện.)
  • Nội động từ:

    • He always tries to heroize in front of his colleagues during meetings. (Anh ta luôn cố gắng đóng vai anh hùng trước mặt đồng nghiệp trong các cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to heroize the past": hồng, lý tưởng hóa quá khứ.
    • It is common for nations to heroize their past struggles for independence. (Các quốc gia thường tôn thành anh hùng những cuộc đấu tranh giành độc lập trong quá khứ của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Heroise (v): Cách viết khác, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh, cùng nghĩa với "heroize".
  • Hero (n): anh hùng.
  • Heroic (adj): thuộc về anh hùng, dũng cảm.
  • Heroism (n): chủ nghĩa anh hùng, hành động anh hùng.
Từ đồng nghĩa
  • Glorify: tôn vinh, ca tụng.
  • Idealize: lý tưởng hóa.
  • Deify: tôn sùng, thần thánh hóa (nghĩa mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Vilify: phỉ báng, bôi nhọ.
  • Demonize: quỷ hóa, miêu tả như ác quỷ.
  • Criticize: chỉ trích, phê bình.
heroize

A child heroizes the brave firefighter in a drawing.

ngoại động từ
  1. tôn thành anh hùng
nội động từ
  1. làm ra vẻ anh hùng; đóng vai anh hùng

Từ gần giống