heroise
/'hiərouaiz/ Cách viết khác : (heroise) /'hiərouaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Tôn thành anh hùng: Hành động tôn vinh, miêu tả hoặc biến một người nào đó thành một anh hùng, thường bằng cách nhấn mạnh những phẩm chất tốt đẹp hoặc hành động dũng cảm của họ, đôi khi đến mức lý tưởng hóa.
Nội động từ:
- Làm ra vẻ anh hùng; đóng vai anh hùng: Hành động cố ý thể hiện bản thân một cách anh hùng, dũng cảm, thường để gây ấn tượng với người khác.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Some historians argue that we should not heroise historical figures without acknowledging their flaws. (Một số nhà sử học cho rằng chúng ta không nên tôn thành anh hùng các nhân vật lịch sử mà không thừa nhận những khiếm khuyết của họ.)
- The media tends to heroise soldiers returning from war. (Giới truyền thông có xu hướng tôn thành anh hùng những người lính trở về từ chiến tranh.)
Nội động từ:
- He was accused of heroising during the interview to get the job. (Anh ta bị cáo buộc là đóng vai anh hùng trong buổi phỏng vấn để có được công việc.)
- Stop heroising and tell us what really happened. (Đừng có làm ra vẻ anh hùng nữa và hãy kể cho chúng tôi chuyện gì thực sự đã xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to heroise the past": Lý tưởng hóa quá khứ, thường bằng cách chỉ nhớ đến những khía cạnh tích cực hoặc anh hùng.
- It is a common tendency to heroise the past and forget its hardships. (Xu hướng chung là tôn vinh quá khứ và quên đi những khó khăn của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Hero (n): anh hùng.
- He was hailed as a national hero. (Ông ấy được ca ngợi là một anh hùng dân tộc.)
Heroic (adj): anh hùng, dũng cảm.
- She made a heroic effort to save the child. (Cô ấy đã có một nỗ lực anh hùng để cứu đứa trẻ.)
Heroism (n): chủ nghĩa anh hùng, hành động anh hùng.
- The firefighter was awarded for his heroism. (Người lính cứu hỏa đã được trao tặng vì hành động anh hùng của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Glorify: tôn vinh, ca ngợi.
- Idealize: lý tưởng hóa.
- Celebrate: kỷ niệm, tán dương.
Từ trái nghĩa
- Vilify: phỉ báng, bôi nhọ.
- Demonize: quỷ hóa, miêu tả như ác quỷ.
- Criticize: chỉ trích.
ngoại động từ
- tôn thành anh hùng
nội động từ
- làm ra vẻ anh hùng; đóng vai anh hùng