herself

/hə:'self/
Học thuật
Thân thiện
herself

She looked at herself in the mirror.

Định nghĩa
  1. Đại từ phản thân (Reflexive Pronoun):
    • Tự mình, chính mình (dùng để chỉ hành động quay ngược lại chủ ngữ): "Herself" được dùng khi chủ ngữ tân ngữ của hành động cùng một người nữ.
    • Dùng để nhấn mạnh: "Herself" được dùng để nhấn mạnh rằng chính người phụ nữ hoặc con gái được nhắc đến người thực hiện hành động hoặc đặc điểm đó.
dụ sử dụng
  • Đại từ phản thân (Reflexive):

    • She bought herself a new dress. ( ấy đã tự mua cho mình một chiếc váy mới.)
    • She needs to believe in herself more. ( ấy cần tin tưởng vào bản thân nhiều hơn.)
    • She prepared the meal herself. ( ấy tự tay chuẩn bị bữa ăn.)
  • Dùng để nhấn mạnh (Emphatic):

    • The manager herself welcomed us at the door. (Chính bản thân người quản lý đã chào đón chúng tôicửa.)
    • She herself admitted it was a mistake. (Chính ấy đã thừa nhận đó một sai lầm.)
    • I heard the news from the president herself. (Tôi nghe tin này từ chính tổng thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "by herself":

    • Một mình (mang nghĩa không ai khác): She lives by herself. ( ấy sống một mình.)
    • Tự lực, không sự giúp đỡ: She fixed the computer by herself. ( ấy tự mình sửa cái máy tính.)
  • "for herself": Cho bản thân mình, lợi ích của chính mình.

    • She needs to make a decision for herself. ( ấy cần đưa ra quyết định cho chính mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Himself (đại từ): Tự anh ấy, chính anh ấy (dạng nam giới của "herself").
  • Themselves (đại từ): Tự họ, chính họ (dạng số nhiều).
  • Myself/Yourself/Ourselves/Yourselves/Itself (đại từ): Các đại từ phản thân nhấn mạnh tương ứng cho các ngôi khác.
Từ đồng nghĩa
  • (Không từ đồng nghĩa trực tiếp thay thế cho đại từ phản thân. Có thể diễn đạt ý tương đương bằng các cụm từ như):
    • On her own: Một mình.
    • Personally: Một cách cá nhân, chính bản thân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không áp dụng trực tiếp "herself" đại từ, không phải động từ. thường đi kèm với động từ để tạo thành cấu trúc phản thân.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng "herself".)
herself

She looked at herself in the mirror.

đại từ phản thân
  1. tự , tự ta, tự chị ta, tự ta, tự mình
    • she hurt herself
      ấy mình làm mình đau
  2. chính , chính ta, chính chị ta, chính ta
    • she herself told me
      chính ta đã nói với tôi
    • I should like to see Mrs B herself
      tôi muốn được gặp đích thân B

Từ có nhắc đến "herself"