herself
/hə:'self/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Đại từ phản thân (Reflexive Pronoun):
- Tự mình, chính mình (dùng để chỉ hành động quay ngược lại chủ ngữ): "Herself" được dùng khi chủ ngữ và tân ngữ của hành động là cùng một người nữ.
- Dùng để nhấn mạnh: "Herself" được dùng để nhấn mạnh rằng chính người phụ nữ hoặc con gái được nhắc đến là người thực hiện hành động hoặc có đặc điểm đó.
Ví dụ sử dụng
Đại từ phản thân (Reflexive):
- She bought herself a new dress. (Cô ấy đã tự mua cho mình một chiếc váy mới.)
- She needs to believe in herself more. (Cô ấy cần tin tưởng vào bản thân nhiều hơn.)
- She prepared the meal herself. (Cô ấy tự tay chuẩn bị bữa ăn.)
Dùng để nhấn mạnh (Emphatic):
- The manager herself welcomed us at the door. (Chính bản thân người quản lý đã chào đón chúng tôi ở cửa.)
- She herself admitted it was a mistake. (Chính cô ấy đã thừa nhận đó là một sai lầm.)
- I heard the news from the president herself. (Tôi nghe tin này từ chính tổng thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"by herself":
- Một mình (mang nghĩa không có ai khác): She lives by herself. (Cô ấy sống một mình.)
- Tự lực, không có sự giúp đỡ: She fixed the computer by herself. (Cô ấy tự mình sửa cái máy tính.)
"for herself": Cho bản thân mình, vì lợi ích của chính mình.
- She needs to make a decision for herself. (Cô ấy cần đưa ra quyết định cho chính mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Himself (đại từ): Tự anh ấy, chính anh ấy (dạng nam giới của "herself").
- Themselves (đại từ): Tự họ, chính họ (dạng số nhiều).
- Myself/Yourself/Ourselves/Yourselves/Itself (đại từ): Các đại từ phản thân và nhấn mạnh tương ứng cho các ngôi khác.
Từ đồng nghĩa
- (Không có từ đồng nghĩa trực tiếp thay thế cho đại từ phản thân. Có thể diễn đạt ý tương đương bằng các cụm từ như):
- On her own: Một mình.
- Personally: Một cách cá nhân, chính bản thân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không áp dụng trực tiếp vì "herself" là đại từ, không phải động từ. Nó thường đi kèm với động từ để tạo thành cấu trúc phản thân.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng "herself".)
đại từ phản thân
- tự nó, tự cô ta, tự chị ta, tự bà ta, tự mình
- she hurt herselfcô ấy tư mình làm mình đau
- chính nó, chính cô ta, chính chị ta, chính bà ta
- she herself told mechính cô ta đã nói với tôi
- I should like to see Mrs B herselftôi muốn được gặp đích thân bà B