hesitance

/'hezitəns/ Cách viết khác : (hesitancy) /'hezitənsi/
danh từ
  1. sự tự do, sự ngập ngừng, sự lưỡng lự, sự không nhất quyết ((cũng) hesitation)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

hesitance
She shows a moment of hesitance before stepping onto the stage.