hesitance

/'hezitəns/ Cách viết khác : (hesitancy) /'hezitənsi/
Học thuật
Thân thiện
hesitance

She shows a moment of hesitance before stepping onto the stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ngập ngừng, sự lưỡng lự: Trạng thái do dự, không dứt khoát khi phải đưa ra quyết định hoặc thực hiện hành động nào đó. biểu thị sự thiếu quyết tâm hoặc cảm giác e ngại.
    • Sự e dè, sự dè dặt: Thái độ thận trọng quá mức, thường xuất phát từ sự thiếu tự tin hoặc lo lắng về hậu quả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • There was a moment of hesitance before she answered the difficult question. ( một khoảnh khắc ngập ngừng trước khi ấy trả lời câu hỏi khó.)
    • His hesitance to accept the job offer was due to the long commute. (Sự lưỡng lự của anh ấy trong việc nhận lời mời làm việc do quãng đường đi lại xa.)
    • I noticed her hesitance when asked to speak in public. (Tôi nhận thấy sự e dè của ấy khi được yêu cầu phát biểu trước đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with hesitance": một cách ngập ngừng, do dự.
    • He agreed to the plan, but with obvious hesitance. (Anh ta đồng ý với kế hoạch, nhưng với sự ngập ngừng rõ rệt.)
  • "overcome one's hesitance": vượt qua sự lưỡng lự của bản thân.
    • She finally overcame her hesitance and applied for the leadership position. (Cuối cùng ấy đã vượt qua sự lưỡng lự nộp đơn cho vị trí lãnh đạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Hesitancy (danh từ): (cách viết khác) sự ngập ngừng, sự lưỡng lự. Có thể dùng thay thế cho "hesitance" trong hầu hết ngữ cảnh.
    • There is some hesitancy among investors due to market volatility. ( một chút lưỡng lự giữa các nhà đầu do sự biến động của thị trường.)
  • Hesitant (tính từ): ngập ngừng, do dự.
    • He was hesitant to make a promise. (Anh ấy do dự không muốn đưa ra lời hứa.)
  • Hesitate (động từ): ngập ngừng, do dự.
    • Don't hesitate to ask if you need help. (Đừng ngại ngần hỏi nếu bạn cần giúp đỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Indecision: sự thiếu quyết đoán, sự phân vân.
  • Reluctance: sự miễn cưỡng, sự không sẵn lòng.
  • Uncertainty: sự không chắc chắn, sự nghi ngờ.
Từ trái nghĩa
  • Decisiveness: sự quyết đoán.
  • Confidence: sự tự tin, sự tin chắc.
  • Eagerness: sự háo hức, sự sốt sắng.
hesitance

She shows a moment of hesitance before stepping onto the stage.

danh từ
  1. sự tự do, sự ngập ngừng, sự lưỡng lự, sự không nhất quyết ((cũng) hesitation)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống