hesitancy
/'hezitəns/ Cách viết khác : (hesitancy) /'hezitənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự do dự, sự ngập ngừng: Trạng thái tạm dừng hoặc chần chừ trước khi hành động, nói hoặc quyết định, thường do thiếu quyết tâm hoặc sự không chắc chắn.
- Sự lưỡng lự, sự không dứt khoát: Thể hiện sự thiếu quyết đoán hoặc không sẵn sàng tiến về phía trước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- There was a moment of hesitancy before she answered the difficult question. (Có một khoảnh khắc do dự trước khi cô ấy trả lời câu hỏi khó.)
- His hesitancy to accept the job offer was due to the long commute. (Sự lưỡng lự của anh ấy trong việc nhận lời mời làm việc là do quãng đường đi lại xa.)
- The dog approached the stranger with slight hesitancy. (Con chó tiến lại gần người lạ với chút ngập ngừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hesitancy in one's voice": sự ngập ngừng trong giọng nói.
- I could detect a clear hesitancy in his voice when he discussed the future. (Tôi có thể nhận thấy sự ngập ngừng rõ ràng trong giọng nói của anh ta khi thảo luận về tương lai.)
"overcome one's hesitancy": vượt qua sự do dự của ai đó.
- With some encouragement, she overcame her initial hesitancy and joined the team. (Với một chút động viên, cô ấy đã vượt qua sự do dự ban đầu và gia nhập đội.)
Biến thể và từ gần giống
- Hesitate (động từ): do dự, ngập ngừng.
- Don't hesitate to ask if you need help. (Đừng ngại ngần hỏi nếu bạn cần giúp đỡ.)
- Hesitant (tính từ): do dự, không dứt khoát.
- He was hesitant about signing the contract. (Anh ta do dự về việc ký hợp đồng.)
- Hesitation (danh từ): sự do dự, sự chần chừ (nghĩa tương tự "hesitancy", thường dùng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Reluctance: sự miễn cưỡng, không sẵn lòng.
- Indecision: sự thiếu quyết đoán, lưỡng lự.
- Uncertainty: sự không chắc chắn.
Từ trái nghĩa
- Certainty: sự chắc chắn.
- Decisiveness: sự quyết đoán.
- Willingness: sự sẵn sàng, sự tự nguyện.
danh từ
- sự tự do, sự ngập ngừng, sự lưỡng lự, sự không nhất quyết ((cũng) hesitation)