hessian
/'hesiən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vải bao bố, vải bố thô: Một loại vải dệt thưa, rất bền và thô, thường được làm từ sợi đay hoặc gai. Nó thường được dùng để làm bao tải, túi, hoặc trong các công việc làm vườn và đóng gói.
- (Lịch sử, ít phổ biến): Từ này có nguồn gốc từ tên của vùng Hesse ở Đức, nơi mà những người lính đánh thuê (Hessians) mặc loại vải thô này. Trong một số ngữ cảnh lịch sử cụ thể, nó có thể ám chỉ đến loại ủng cao cổ có tua trang trí của nam giới vào thế kỷ 19.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We used hessian sacks to store the potatoes. (Chúng tôi đã dùng bao tải vải bố để chứa khoai tây.)
- The gardener laid down hessian to protect the plants from frost. (Người làm vườn trải vải bố ra để bảo vệ cây khỏi sương giá.)
- The crafts were wrapped in simple hessian for a rustic look. (Các đồ thủ công được gói trong vải bố đơn giản để có vẻ ngoài mộc mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nghệ thuật và trang trí: "Hessian" thường được sử dụng như một vật liệu trang trí để tạo phong cách thô mộc, tự nhiên hoặc công nghiệp.
- The walls were covered in hessian to add texture to the room. (Các bức tường được phủ bằng vải bố để thêm kết cấu cho căn phòng.)
- Trong nông nghiệp và làm vườn: Dùng để che phủ, bảo vệ cây trồng hoặc giữ ẩm cho đất.
Biến thể và từ gần giống
- Burlap (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến ở tiếng Anh Mỹ cho "hessian", cùng chỉ loại vải bao bố thô.
- Sacking (danh từ): Chỉ chung các loại vải thô dùng để làm bao tải.
Từ đồng nghĩa
- Vải bố: Từ tiếng Việt thông dụng nhất để chỉ loại vải này.
- Vải đay: Nhấn mạnh vào chất liệu sợi đay.
- Vải gai: Nhấn mạnh vào chất liệu sợi gai.
Lưu ý
- Nghĩa chính và phổ biến nhất của "hessian" trong tiếng Anh hiện đại là vải bao bố.
- Nghĩa lịch sử về loại ủng cao cổ () rất hiếm gặp và chỉ xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn học mô tả thời trang thế kỷ 19. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, từ này được hiểu là loại vải.
danh từ
- vải bao bố (bằng gai, đay)