jackboot
/'dʤækbu:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ủng cao cổ, giày ống: Một loại giày ống cao, cứng, thường làm từ da, phủ lên đến tận bắp chân hoặc đầu gối. Nó thường gắn liền với hình ảnh của binh lính, cảnh sát hoặc các lực lượng có tính kỷ luật cao trong lịch sử.
- (Nghĩa bóng) Sự đàn áp, chế độ độc tài: Cách sử dụng mang tính ẩn dụ, chỉ sự cai trị bằng vũ lực, sự đàn áp tàn bạo và không khoan nhượng, thường liên quan đến chế độ phát xít hoặc quân phiệt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- The soldier's uniform was completed with a pair of polished jackboots. (Bộ quân phục của người lính được hoàn thiện với một đôi ủng cao cổ bóng loáng.)
- The sound of jackboots echoed on the cobblestone street. (Tiếng ủng cao cổ vang vọng trên con đường lát đá cuội.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- The country suffered for years under the jackboot of a military dictatorship. (Đất nước đã chịu đựng nhiều năm dưới sự đàn áp của một chế độ độc tài quân sự.)
- They resisted the jackboot of tyranny with courage. (Họ đã dũng cảm chống lại sự đàn áp của chế độ bạo tàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Under the jackboot": Dưới sự đàn áp, dưới gót giày của (một chế độ độc tài).
- The nation lived in fear under the jackboot of the occupying force. (Cả dân tộc sống trong sợ hãi dưới gót giày của lực lượng chiếm đóng.)
"The jackboot of authoritarianism": Sự đàn áp của chủ nghĩa độc tài.
- The protest was a stand against the jackboot of authoritarianism. (Cuộc biểu tình là một sự đứng lên chống lại sự đàn áp của chủ nghĩa độc tài.)
Biến thể và từ gần giống
- Jackbooted (tính từ): Mang ủng cao cổ; (mang tính ẩn dụ) mang tính chất đàn áp, độc tài.
- Jackbooted thugs dispersed the crowd. (Những tên côn đồ mang ủng cao cổ đã giải tán đám đông.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Boot, riding boot (ủng, ủng cưỡi ngựa).
- Nghĩa bóng: Oppression (sự áp bức), tyranny (sự bạo ngược, chuyên chế), despotism (chế độ chuyên quyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "jackboot")
Thành ngữ liên quan
- The sound of jackboots: Một hình ảnh ẩn dụ cho sự đe dọa của chủ nghĩa độc tài hoặc sự xâm lược sắp xảy ra.
- Many fear the return of the sound of jackboots in the region. (Nhiều người lo sợ sự trở lại của mối đe dọa độc tài trong khu vực.)
danh từ
- giầy ống, ủng (cao đến trên đầu gối)