Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary
hetaerae
/hi'tiərə/ Cách viết khác : (hetaira) /hi'tiərə/
Jump to user comments
danh từ, số nhiều hetaerae /hi'tiəri:/
  • đĩ quý phái, đĩ sang; gái hồng lâu
Related search result for "hetaerae"
Comments and discussion on the word "hetaerae"