hetaira

/hi'tiərə/ Cách viết khác : (hetaira) /hi'tiərə/
Học thuật
Thân thiện
hetaira

A wealthy man converses with a hetaira at a symposium.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đĩ quý phái, đĩ sang: Một phụ nữ trong xã hội Hy Lạp cổ đại, thườnghọc thức tài nghệ, cung cấp dịch vụ xã giao, trò chuyện tình dục cho những người đàn ông giàu có quyền lực. Khác với gái mại dâm thông thường, họ thường được trọng vọng.
    • Gái hồng lâu: Một thuật ngữ ẩn dụ, chỉ người phụ nữ làm nghề tiếp khách trong những nơi sang trọng, văn hóa nghệ thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Aspasia, the companion of Pericles, was a famous hetaira in ancient Athens. (Aspasia, người bạn đồng hành của Pericles, một hetaira nổi tiếng ở Athens cổ đại.)
    • The hetaira was not only beautiful but also well-versed in music, poetry, and philosophy. (Người hetaira không chỉ đẹp còn thông thạo âm nhạc, thơ ca triết học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Vai trò xã hội: Trong văn hóa Hy Lạp cổ, một hetaira có thể ảnh hưởng chính trị nhất định thông qua các mối quan hệ của mình với những người đàn ông quyền lực.
    • Some historians argue that certain hetairai played significant roles behind the scenes of Athenian politics. (Một số sử gia cho rằng một vài hetairai đã đóng những vai trò quan trọng trong hậu trường chính trị Athens.)
Biến thể từ gần giống
  • Hetaera (n): Cách viết khác phổ biến của "hetaira".
  • Hetaerae (n): Dạng số nhiều của "hetaera".
  • Courtesan (n): Kỹ nữ, gái thanh lâu. Một từ có nghĩa tương đương, chỉ người phụ nữ làm nghề tiếp khách sang trọng, thường trong các xã hội khác ngoài Hy Lạp cổ.
Từ đồng nghĩa
  • Courtesan: Kỹ nữ.
  • Companion: Bạn đồng hành (trong ngữ cảnh này mang sắc thái đặc biệt).
Lưu ý về từ vựng
  • Phân biệt với "prostitute": Từ "hetaira" mang sắc thái văn hóa lịch sử cụ thể, nhấn mạnh đến địa vị xã hội, học vấn kỹ năng nghệ thuật, khác với từ "prostitute" (gái mại dâm) mang tính chung chung thường tiêu cực hơn.
    • While a prostitute sold only sex, a hetaira offered intellectual companionship as well. (Trong khi một gái mại dâm chỉ bán dâm, một hetaira còn mang đến sự đồng hành về trí tuệ.)
hetaira

A wealthy man converses with a hetaira at a symposium.

danh từ, số nhiều hetaerae /hi'tiəri:/
  1. đĩ quý phái, đĩ sang; gái hồng lâu

Từ gần giống